Kết quả Gillingham vs Tranmere Rovers, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Gillingham vs Tranmere Rovers
Đối đầu Gillingham vs Tranmere Rovers
Phong độ Gillingham gần đây
Phong độ Tranmere Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.93O 2.5
1.00U 2.5
0.731
2.35X
3.202
2.65Hiệp 1+0
0.80-0
1.00O 1
0.98U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gillingham vs Tranmere Rovers
-
Sân vận động: Priestfield Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Gillingham vs Tranmere Rovers: Diễn biến chính
-
26'Robbie McKenzie0-0
-
31'0-0Nathan Smith
-
35'Eli King0-0
-
55'Garath McCleary
Harry Waldock0-0 -
58'0-0Davies Jordan
Dylan Jones -
68'Logan Dobbs(Assists:Ronan Hale)
1-0 -
70'1-0Zane Okoro
Charlie Whitaker -
70'1-0Tom Conlon
Sam Finley -
79'1-0George Nevett
Nathan Smith -
79'1-0David Kamara
Jacob Slater -
80'Ronan Hale(Assists:Garath McCleary)
2-0 -
80'Jack Daley
Logan Dobbs2-0 -
82'Lamin Sillah
Ronan Hale2-0 -
86'Conor McManus2-0
-
90'2-0Will Vaulks
-
90'Michael Luxton
Robbie McKenzie2-0 -
90'Sheldon Kendall
Conor McManus2-0
-
Gillingham vs Tranmere Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
Gillingham3-4-2-1Tranmere Rovers4-2-3-11Oliver Wright26Logan Dobbs19Omar Beckles5Andy Smith3Conor McManus34Eli King14Robbie McKenzie22Nicholas Freeman24Harry Waldock16James Brophy10Ronan Hale9Joe Ironside29Dylan Jones10Thomas Ince7Charlie Whitaker6Will Vaulks8Sam Finley2Joel Senior16Bobby Faulkner5Nathan Smith3Jacob Slater1Luke McGee
- Đội hình dự bị
-
30Sullivan Booth20Jack Daley13Tate Holtam18Sheldon Kendall27Michael Luxton12Garath McCleary11Lamin SillahTom Conlon 11Davies Jordan 15David Kamara 24Harrison Male 12George Nevett 30Lee OConnor 22Zane Okoro 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil HarrisIan Dawes
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Gillingham vs Tranmere Rovers: Số liệu thống kê
-
GillinghamTranmere Rovers
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút5
-
-
10Sút Phạt8
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
327Số đường chuyền375
-
-
65%Chuyền chính xác73%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu38
-
-
16Đánh đầu thành công29
-
-
3Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn4
-
-
32Ném biên27
-
-
11Cản phá thành công13
-
-
11Thử thách16
-
-
8Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass36
-
-
88Pha tấn công90
-
-
43Tấn công nguy hiểm60
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
45Số pha tranh chấp thành công58
-
-
1.28Bàn thắng kỳ vọng0.99
-
-
0.97Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.76
-
-
0.31xG Set Play0.23
-
-
1.28Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.99
-
-
1.86Cú sút trúng đích0.93
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
29Số quả tạt chính xác20
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng31
-
-
35Phá bóng31
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 2 | Bristol Rovers | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 12 | B T T T T B |
| 3 | York City | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 | T H T B H T |
| 4 | Cheltenham Town | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 5 | Walsall | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T H T H H H |
| 6 | Grimsby Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | T H H H H T |
| 7 | Fleetwood Town | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 8 | Crewe Alexandra | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Swindon Town | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Tranmere Rovers | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | T H H H T B |
| 11 | Gillingham | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | B H H H T T |
| 12 | Chesterfield | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 13 | Colchester United | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T T B B H |
| 14 | Oldham Athletic | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 15 | Salford City | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 16 | Rotherham United | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | B H T H B H |
| 17 | Northampton Town | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | H B H H T B |
| 18 | Shrewsbury Town | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 19 | Newport County | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 5 | T B H B B H |
| 20 | Exeter City | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H B |
| 21 | Accrington Stanley | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | H B B H T B |
| 22 | Port Vale | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 23 | Crawley Town | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | B T B H B B |
| 24 | Rochdale | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | B B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

