Kết quả Feignies vs St Pryve St Hilaire, 23h00 ngày 12/09
Kết quả Feignies vs St Pryve St Hilaire
Đối đầu Feignies vs St Pryve St Hilaire
Phong độ Feignies gần đây
Phong độ St Pryve St Hilaire gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.88O 2.5
1.50U 2.5
0.481
1.85X
2.902
4.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Feignies vs St Pryve St Hilaire
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nghiệp dư pháp 2026-2027 » vòng 4
-
Feignies vs St Pryve St Hilaire: Diễn biến chính
-
20'0-0
-
21'0-0
-
45'
1-0 -
56'1-1
-
57'1-1
-
58'1-1
-
64'1-1
-
75'1-1
-
77'
2-1 -
88'2-1
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Feignies vs St Pryve St Hilaire: Số liệu thống kê
-
FeigniesSt Pryve St Hilaire
-
5Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút4
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
86Pha tấn công97
-
-
38Tấn công nguy hiểm25
-
BXH Nghiệp dư pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Toulon | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 8 | H H T T |
| 3 | Hauts Lyonnais | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T T H |
| 4 | Hyeres | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 5 | FC Limonest | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T |
| 6 | Andrezieux | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | H T B T |
| 7 | GFA Rumilly Vallieres | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 6 | T T B B |
| 8 | Frejus St-Raphael | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T B T B |
| 9 | Touraine | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H |
| 10 | Saint-Priest | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | B T B H |
| 11 | ES Troyes AC B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 | H B T B |
| 12 | GOAL FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 13 | Bourges | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
| 14 | Chateauroux | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H B H B |
| 15 | Istres | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B B H |
| 16 | Canet Roussillon | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 1 | B B B H |
| 17 | Lyon Duchere | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 0 | B B B B |

