Kết quả FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu, 17h00 ngày 09/09
Kết quả FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu
Đối đầu FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu
Phong độ FC Ryukyu gần đây
Phong độ Giravanz Kitakyushu gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.81+0.25
0.95O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.10X
3.302
2.90Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.65O 1
0.76U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu
-
Sân vận động: Okinawa Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 1
-
FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu: Diễn biến chính
-
49'0-0Sho Hiramatsu
-
52'Yuma Kato(Assists:Kazuaki Ihori)
1-0 -
77'Taiga Ishiura(Assists:Yushin Koki)
2-0 -
89'Yosuke Ueno
3-0
- BXH Hạng 3 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu: Số liệu thống kê
-
FC RyukyuGiravanz Kitakyushu
-
4Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
18Sút Phạt13
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị6
-
-
18Ném biên18
-
-
90Pha tấn công98
-
-
54Tấn công nguy hiểm60
-
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 13 | T T H T T B |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 11 | H T T B H T |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 4 | 11 | 10 | T T H T B B |
| 5 | FC Ryukyu | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | B H T B T T |
| 6 | Osaka FC | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | H T H H H T |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 3 | 10 | B T B H T T |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T B T |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | H H B T H T |
| 10 | Rayluck Shiga | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 9 | B T T B T B |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 9 | T H H B T H |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 8 | T B T B H H |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | -2 | 8 | B B T H H T |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 13 | -10 | 5 | H B T B B H |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 13 | -2 | 4 | B B B H T B |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | H B H H H B |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | T H B B B B |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 14 | -7 | 3 | H H H B B B |
| 20 | Thespa Kusatsu | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

