Kết quả FC Rosengard Nữ vs IK Uppsala Nữ, 20h00 ngày 12/09
Kết quả FC Rosengard Nữ vs IK Uppsala Nữ
Đối đầu FC Rosengard Nữ vs IK Uppsala Nữ
Phong độ FC Rosengard Nữ gần đây
Phong độ IK Uppsala Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-3
0.98+3
0.83O 4.25
1.00U 4.25
0.801
1.08X
7.502
26.00Hiệp 1-1.25
0.75+1.25
1.05O 1.75
0.90U 1.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Rosengard Nữ vs IK Uppsala Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 18
-
FC Rosengard Nữ vs IK Uppsala Nữ: Diễn biến chính
-
90'Filippa Sjostrom
1-0
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
FC Rosengard Nữ vs IK Uppsala Nữ: Số liệu thống kê
-
FC Rosengard NữIK Uppsala Nữ
-
11Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
6Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
9Sút Phạt6
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
1Việt vị0
-
-
94Pha tấn công90
-
-
77Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 | 49 | T T T T H T |
| 2 | Hammarby (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 | 47 | T T H T T T |
| 3 | Malmo (W) | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 | 33 | H T H T H T |
| 4 | Kristianstads DFF (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 | 28 | B T H T B T |
| 5 | AIK Solna (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 | 28 | T B B B H T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 | 27 | T T B T H B |
| 7 | Vittsjo GIK (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 25 | H T H B T B |
| 8 | Brommapojkarna (W) | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 | 23 | B B H H T T |
| 9 | Pitea IF (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 | 22 | B B T H T B |
| 10 | Djurgardens (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 | 18 | T T H T B B |
| 11 | FC Rosengard (W) | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 | 17 | B B H B T T |
| 12 | Vaxjo (W) | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 | 17 | T B T B B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 | 13 | T B H B B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

