Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Vihren Sandanski, 00h00 ngày 03/08
Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Vihren Sandanski
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
Phong độ Vihren Sandanski gần đây
-
Thứ hai, Ngày 03/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.77O 2.5
0.97U 2.5
0.831
2.10X
3.202
3.00Hiệp 1+0
0.76-0
1.04O 1
0.92U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Hebar Pazardzhik vs Vihren Sandanski
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 2
-
FC Hebar Pazardzhik vs Vihren Sandanski: Diễn biến chính
-
1'Miroslav Georgiev0-0
-
28'Stilian Tisowski0-0
-
36'0-1
Leo Pimenta -
49'0-1Tomislav Kostadinov
-
51'Dzhaner Sadetinov
1-1 -
56'Ivaylo Nikolaev Mihaylov
2-1 -
62'2-1
-
67'2-2
Leo Pimenta -
82'2-3
Daniel Manolev -
85'2-3Anton Tungarov
-
88'2-3Aleksandar Bashliev
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
FC Hebar Pazardzhik vs Vihren Sandanski: Số liệu thống kê
-
FC Hebar PazardzhikVihren Sandanski
-
7Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài9
-
-
19Sút Phạt9
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
8Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị5
-
-
19Ném biên11
-
-
143Pha tấn công103
-
-
86Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 8 | 13 | 21 | T H T T T T |
| 2 | CSKA Sofia B | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 17 | T H B T B T |
| 3 | Yantra Gabrovo | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 16 | T T H T T B |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 6 | 15 | B B T T H T |
| 5 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Beroe Stara Zagora | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | B T H H H T |
| 7 | Etar | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 | 14 | H B H B T B |
| 8 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B T |
| 10 | Rilski sportist | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | H T H T B T |
| 11 | FC Hebar Pazardzhik | 9 | 3 | 2 | 4 | 18 | 17 | 1 | 11 | T T H H B T |
| 12 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 14 | PFK Montana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B T H B B |
| 15 | Spartak Pleven | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 10 | B B B B T B |
| 16 | Sportist Svoge | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 30 | -27 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

