Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 00h00 ngày 24/08
Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs FK Chernomorets 1919 Burgas
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
Phong độ FK Chernomorets 1919 Burgas gần đây
-
Thứ hai, Ngày 24/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.97+0.5
0.83O 2.5
0.94U 2.5
0.861
2.15X
3.202
2.90Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.00O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Hebar Pazardzhik vs FK Chernomorets 1919 Burgas
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 5
-
FC Hebar Pazardzhik vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Diễn biến chính
-
34'0-0Stefan Stefanov
-
44'Ivaylo Nikolaev Mihaylov0-0
-
58'Ivan Tilev
1-0 -
61'1-0Krasian Bozhidarov Kolev
-
90'Martin Yankov1-0
-
90'Miroslav Georgiev1-0
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
FC Hebar Pazardzhik vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Số liệu thống kê
-
FC Hebar PazardzhikFK Chernomorets 1919 Burgas
-
11Phạt góc1
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút2
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
14Sút Phạt22
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
20Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị5
-
-
27Ném biên17
-
-
73Pha tấn công75
-
-
51Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 8 | 13 | 21 | T H T T T T |
| 2 | CSKA Sofia B | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 17 | T H B T B T |
| 3 | Yantra Gabrovo | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 16 | T T H T T B |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 6 | 15 | B B T T H T |
| 5 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Beroe Stara Zagora | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | B T H H H T |
| 7 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 8 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B T |
| 10 | Rilski sportist | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | H T H T B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 13 | PFK Montana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B T H B B |
| 14 | Spartak Pleven | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 10 | B B B B T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 30 | -27 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

