Kết quả FC Eindhoven vs Dordrecht, 01h00 ngày 12/09
Kết quả FC Eindhoven vs Dordrecht
Đối đầu FC Eindhoven vs Dordrecht
Phong độ FC Eindhoven gần đây
Phong độ Dordrecht gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.99O 3
0.82U 3
1.001
2.33X
3.452
2.50Hiệp 1+0
0.85-0
0.97O 1.25
0.88U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Eindhoven vs Dordrecht
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 6
-
FC Eindhoven vs Dordrecht: Diễn biến chính
-
15'0-1
Martin Vetkal(Assists:Nicolas Rossi) -
22'Rayan Buifrahi
Mika de Jonge0-1 -
27'Owen Renfrum0-1
-
41'Rayan Buifrahi0-1
-
44'Jaden Pinas(OW)1-1
-
46'Amir Bryson
Hugo Deenen1-1 -
46'Luc Netten
Hyman Ali1-1 -
60'Owen Renfrum(Assists:Guus Beaumont)
2-1 -
61'2-1Siginhio Gerardo-Felicia
Nicolas Rossi -
61'2-1Nick Venema
Lucas Roman -
67'Niek Munsters
Kevin van Veen2-1 -
72'2-1Siginhio Gerardo-Felicia
-
81'2-1Bjorn Bryan Hardley
Lorenzo Riccio -
81'2-1Jurre van Aken
Adil Lechkar -
81'2-1Beni Mpanzu
Lucas Woudenberg -
87'2-1Bjorn Bryan Hardley
-
FC Eindhoven vs Dordrecht: Đội hình chính và dự bị
-
FC Eindhoven4-2-3-1Dordrecht4-2-3-11Jort Borgmans20Raf Van de Riet29Hyman Ali4Junior Poortvliet44Owen Renfrum8Xander Blomme6Guus Beaumont7Hugo Deenen11Mika de Jonge19Siegert Baartmans9Kevin van Veen18Robin van Asten16Lucas Roman21Martin Vetkal11Nicolas Rossi6Lorenzo Riccio8Senne Vugts2Adil Lechkar4Jaden Pinas3Stan Henderikx23Lucas Woudenberg1Calvin Raatsie
- Đội hình dự bị
-
18Antonio Bazdaric5Rens Boon13Amir Bryson28Rayan Buifrahi27Emre Eksi35Jens Elbers30Dylan Nino Fancito31Niek Janssen14Niek Munsters17Luc Netten21Akin Ozcan25Lennon SmuldersSeung-gyun Bae 14Tim Coremans 28Siginhio Gerardo-Felicia 29Lucas Gardenier 51Bjorn Bryan Hardley 44Dean Hogervorst 13Beni Mpanzu 5Jurre van Aken 22Nick Venema 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Willem WeijsMichele Santoni
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Eindhoven vs Dordrecht: Số liệu thống kê
-
FC EindhovenDordrecht
-
1Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
7Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút1
-
-
15Sút Phạt16
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
376Số đường chuyền376
-
-
76%Chuyền chính xác75%
-
-
16Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị4
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công15
-
-
3Đánh chặn8
-
-
33Ném biên37
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công15
-
-
13Thử thách11
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass33
-
-
95Pha tấn công85
-
-
53Tấn công nguy hiểm42
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
52Số pha tranh chấp thành công59
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng1.63
-
-
0.05Cú sút trúng đích1.42
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
12Số quả tạt chính xác24
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
34Phá bóng20
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 9 | 15 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Almere City FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T B T |
| 3 | MVV Maastricht | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 13 | T T T T H B |
| 4 | VVV Venlo | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 12 | B T T T B T |
| 5 | Emmen | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 13 | 0 | 12 | T H H T B H |
| 7 | Roda JC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | B T T H H T |
| 8 | RKC Waalwijk | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 10 | H H H H T T |
| 9 | AZ Alkmaar (Youth) | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 | 16 | 2 | 10 | B B T T B H |
| 10 | Vitesse Arnhem | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | H T B T T B |
| 11 | Volendam | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | B T B T B T |
| 12 | Helmond Sport | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H B H B T T |
| 13 | NAC Breda | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | T B T H B B |
| 14 | FC Utrecht (Youth) | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 18 | -4 | 7 | B B B H T T |
| 15 | FC Eindhoven | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B B H T |
| 16 | Jong Ajax (Youth) | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 22 | -9 | 7 | B T H T B B |
| 17 | Den Bosch | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 4 | H B T B B B |
| 18 | Dordrecht | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | -9 | 4 | T H B B B B |
| 19 | De Graafschap | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | -11 | 4 | H B B B B T |
| 20 | FC Oss | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

