Kết quả FC Arouca vs Santa Clara, 00h00 ngày 14/09

  • Thứ hai, Ngày 14/09/2026
    00:00
  • FC Arouca 3
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Santa Clara 5 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.99
    -0
    0.89
    O 2.25
    1.03
    U 2.25
    0.83
    1
    2.70
    X
    3.15
    2
    2.56
    Hiệp 1
    +0
    0.88
    -0
    0.93
    O 0.75
    0.70
    U 0.75
    1.10
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Arouca vs Santa Clara

  • Sân vận động: Aluca Municipal Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 6

  • FC Arouca vs Santa Clara: Diễn biến chính

  • 22'
    0-1
    goal Goncalo Paciencia(Assists:José Tavares)
  • 23'
    Mateo Flores  
    Pablo Gozalbez Gilabert  
    0-1
  • 33'
    0-1
    Emanuel Fernandes
  • 36'
    0-2
    goal José Tavares(Assists:Pedro Pacheco)
  • 46'
    Ivan Martinez Gonzalvez(Assists:Nais Djouahra) goal 
    1-2
  • 54'
    Nais Djouahra
    1-2
  • 61'
    1-2
     Daniel Borges
     José Tavares
  • 65'
    Espen van Ee
    1-2
  • 65'
    1-2
    Tiago Ribeiro
  • 67'
    Gabrijel Rukavina  
    Nais Djouahra  
    1-2
  • 67'
    Pedro Santos  
    Espen van Ee  
    1-2
  • 71'
    1-2
    Pedro Ferreira
  • 72'
    1-2
     Henrique Silva
     Tiago Ribeiro
  • 72'
    1-2
     Welinton Macedo dos Santos
     Brenner Lucas Gonçalves Santos
  • 72'
    1-2
     Luis Fernando Santos Oliveira
     Goncalo Paciencia
  • 80'
    Fally Mayulu  
    Orest Lebedenko  
    1-2
  • 80'
    Brian Mansilla  
    Alfonso Trezza  
    1-2
  • 81'
    1-2
     Sorriso
     Vinicius Lopes Da Silva
  • 83'
    1-2
    Sorriso
  • 84'
    1-2
    Sorriso
  • 87'
    Gabrijel Rukavina
    1-2
  • FC Arouca vs Santa Clara: Đội hình chính và dự bị

  • FC Arouca4-2-3-1
    12
    Ignacio De Arruabarrena
    18
    Orest Lebedenko
    3
    Jose Manuel Fontan Mondragon
    15
    Javi Sanchez
    28
    Tiago Esgaio
    8
    Taichi Fukui
    6
    Espen van Ee
    7
    Nais Djouahra
    10
    Pablo Gozalbez Gilabert
    19
    Alfonso Trezza
    17
    Ivan Martinez Gonzalvez
    70
    Vinicius Lopes Da Silva
    9
    Goncalo Paciencia
    10
    Brenner Lucas Gonçalves Santos
    8
    José Tavares
    6
    Pedro Ferreira
    20
    Tiago Ribeiro
    42
    Lucas Soares de Almeida
    4
    Pedro Pacheco
    21
    Emanuel Fernandes
    5
    Guilherme Kennedy Romao
    1
    Lucas Oliveira de Franca
    Santa Clara4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 37Mario Climent
    71Martim Duarte
    21Mateo Flores
    24Brian Mansilla
    9Fally Mayulu
    4Diogo Monteiro
    23Dylan Nandin
    77Si-hoo Park
    89Pedro Santos
    5Boris Popovic
    20Gabrijel Rukavina
    1Jakub Vinarcik
    Daniel Borges 41
    Afonso Ferreira Duarte 18
    Luis Fernando Santos Oliveira 7
    Leo Jaco 73
    Frederico Medeiros 25
    Helio Miguel Junior 12
    Henrique Silva 3
    Sorriso 99
    Vasconcelos 17
    Vitor Hugo Amorim de Assis 22
    Welinton Macedo dos Santos 11
    Ythallo 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daniel Antonio Lopes Ramos
  • BXH VĐQG Bồ Đào Nha
  • BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
  • FC Arouca vs Santa Clara: Số liệu thống kê

  • FC Arouca
    Santa Clara
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 517
    Số đường chuyền
    302
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    4
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 8
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 17
    Long pass
    33
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    63
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    49
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.16
  •  
     
  • 0.65
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.04
  •  
     
  • 0.08
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.16
  •  
     
  • 0.71
    Cú sút trúng đích
    1.23
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 8
    Phá bóng
    30
  •  
     

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 6 6 0 0 15 2 13 18 T T T T T T
2 Benfica 6 5 1 0 21 4 17 16 H T T T T T
3 Sporting CP 6 4 2 0 15 6 9 14 H T T T T H
4 Santa Clara 6 4 2 0 11 4 7 14 H T T H T T
5 Estrela da Amadora 6 2 4 0 14 12 2 10 H H T H T H
6 FC Arouca 6 3 1 2 8 5 3 10 T T B T H B
7 Sporting Braga 5 3 1 1 7 5 2 10 H T T B T
8 Viseu 6 2 2 2 7 9 -2 8 H B H B T T
9 Moreirense 6 2 1 3 7 13 -6 7 H B T B B T
10 Gil Vicente 5 2 1 2 4 4 0 7 T T H B B
11 Maritimo 6 2 1 3 7 11 -4 7 T T H B B B
12 Alverca 6 1 2 3 8 11 -3 5 B H B H B T
13 Vitoria Guimaraes 6 1 1 4 4 7 -3 4 B B T B H B
14 FC Famalicao 6 0 4 2 5 7 -2 4 H B B H H H
15 Nacional da Madeira 6 1 1 4 7 11 -4 4 H T B B B B
16 Rio Ave 6 1 1 4 5 14 -9 4 B B T B B H
17 Estoril 6 0 2 4 2 8 -6 2 H B B B H B
18 Casa Pia AC 6 0 1 5 1 15 -14 1 B B B B H B

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "