Kết quả Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge, 20h00 ngày 12/09
Kết quả Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge
Đối đầu Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge
Phong độ Esbjerg gần đây
Phong độ Herfolge Boldklub Koge gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
0.98O 3
0.92U 3
0.881
2.05X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.70O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge
-
Sân vận động: Blue Water Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027 » vòng 8
-
Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge: Diễn biến chính
-
21'James Ampofo(Assists:John Kolawole)
1-0 -
46'Nicklas Strunck Jakobsen(Assists:John Kolawole)
2-0 -
49'2-1
Tobias Thomsen -
58'Patrick Tjornelund
Frode Aronsson2-1 -
58'2-1Noah Stolshoj
Erkan Semovski -
58'2-1Lukas Achton
Silas Hald -
59'Peter Bjur
John Kolawole2-1 -
62'2-2
Rasmus Brodersen(Assists:Fisnik Isaki) -
66'Oskar Boesen
Benjamin Hvidt2-2 -
81'2-2Marcel Romer
Laurits Bust -
81'2-2Viktor Sorensen
Mads Westergren -
81'2-2Gabriel Culhaci
Fisnik Isaki -
84'Martin Kruse
James Ampofo2-2 -
84'Marcus Hansen
Mikail Maden2-2 -
88'Sander Eng Strand2-2
-
Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge: Đội hình chính và dự bị
-
Esbjerg4-4-2Herfolge Boldklub Koge5-4-11William Lykke19Sander Eng Strand5Jonathan Foss25Gustav Bjerge2Frode Aronsson14John Kolawole7Nicklas Strunck Jakobsen22Benjamin Hvidt8Mikail Maden9James Ampofo80Muamer Brajanac9Tobias Thomsen25Fisnik Isaki28Gabriel Larsen7Mike Lindemann Jensen19Erkan Semovski4Silas Hald23Mads Westergren22Mattias Jakobsen2Laurits Bust6Rasmus Brodersen1Noah Sommergaard
- Đội hình dự bị
-
99Adam Ahmad31Jonas Heinze Bennedsgaard11Peter Bjur10Oskar Boesen18Marcus Hansen34Emil Jorgensen36Andreas Kristiansen30Martin Kruse4Patrick TjornelundLukas Achton 17Gabriel Culhaci 5Christian Tue Jensen 10Casper Mols 16Marcel Romer 8Viktor Sorensen 14Noah Stolshoj 27Emil Villumsen 30Magnus Warming 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Agger
- BXH Hạng Nhất Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge: Số liệu thống kê
-
EsbjergHerfolge Boldklub Koge
-
7Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
10Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
0Cản sút6
-
-
10Sút Phạt6
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
381Số đường chuyền490
-
-
82%Chuyền chính xác86%
-
-
7Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua4
-
-
15Rê bóng thành công17
-
-
4Đánh chặn1
-
-
22Ném biên17
-
-
15Cản phá thành công17
-
-
4Thử thách10
-
-
3Successful center9
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
31Long pass26
-
-
106Pha tấn công92
-
-
36Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
45Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng1.9
-
-
0.6Cú sút trúng đích1.54
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
21Số quả tạt chính xác27
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
33Phá bóng15
-
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | Hillerod Fodbold | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H B T H T |
| 9 | Kolding FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B H T B H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

