Kết quả El Paso Locomotive FC vs Sporting Jax, 08h00 ngày 26/07
Kết quả El Paso Locomotive FC vs Sporting Jax
Phong độ El Paso Locomotive FC gần đây
Phong độ Sporting Jax gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.78+1
1.03O 3
0.68U 3
0.711
1.48X
4.102
5.25Hiệp 1-0.5
1.10+0.5
0.70O 1
1.08U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu El Paso Locomotive FC vs Sporting Jax
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
El Paso Locomotive FC vs Sporting Jax: Diễn biến chính
-
6'0-0Ryan Edwards
-
6'Tony Alfaro0-0
-
15'Amando Moreno
1-0 -
21'1-0Kieran Sadlier
-
42'1-0Tyshawn Rose
-
56'1-0Raheem Somersall
-
84'Rubio Yovani Méndez-Rubín(Assists:Eric Calvillo)
2-0 -
88'2-0Harvey Neville
-
90'Arturo Ortiz Martinez2-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
El Paso Locomotive FC vs Sporting Jax: Số liệu thống kê
-
El Paso Locomotive FCSporting Jax
-
8Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
17Tổng cú sút8
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút4
-
-
12Sút Phạt6
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
463Số đường chuyền258
-
-
83%Chuyền chính xác74%
-
-
7Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị1
-
-
1Cứu thua7
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn3
-
-
29Ném biên26
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách9
-
-
3Successful center5
-
-
27Long pass29
-
-
80Pha tấn công71
-
-
48Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
36Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.56Bàn thắng kỳ vọng1.91
-
-
2.65Cú sút trúng đích1.11
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
15Số quả tạt chính xác17
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng19
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
22Phá bóng21
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

