Kết quả Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden, 18h15 ngày 12/09
Kết quả Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden
Đối đầu Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden
Phong độ Eintracht Braunschweig gần đây
Phong độ Dynamo Dresden gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.83O 3
1.02U 3
0.841
2.66X
3.552
2.37Hiệp 1+0
1.02-0
0.86O 1.25
1.00U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden
-
Sân vận động: Eintracht-Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 5
-
Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden: Diễn biến chính
-
1'0-0Robert Wagner
-
3'0-1
Nicolai Rapp(Assists:Ahmet Muhamedbegovic) -
5'Maximilian Entrup(Assists:Mehmet Can Aydin)
1-1 -
30'Max Marie1-1
-
31'Samuele di Benedetto1-1
-
38'1-1Ben Bobzien
-
41'Andi Hoti1-1
-
46'Jan Urbich
Maximilian Entrup1-1 -
46'Noah Katterbach
Fabio Di Michele Sanchez1-1 -
46'1-1Tobias Raschl
Robert Wagner -
46'1-1Simon Straudi
Jonas Sterner -
64'Junior Ze
Samuele di Benedetto1-1 -
68'Mehmet Can Aydin
2-1 -
69'2-1Jakob Lemmer
Kennedy Okpala -
69'2-1Patrice Covic
Niklas Hauptmann -
72'2-2
Thomas Keller(Assists:Alexander Rossipal) -
81'2-2Friedrich Muller
Nicolai Rapp -
87'Lino Tempelmann
Yann Sturm2-2 -
90'Lukas Frenkert
Aaron Opoku2-2
-
Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden: Đội hình chính và dự bị
-
Eintracht Braunschweig4-1-4-1Dynamo Dresden4-2-3-11Ron Ron Hoffmann22Fabio Di Michele Sanchez4Andi Hoti21Kevin Ehlers8Mehmet Can Aydin6Florian Flick7Yann Sturm15Max Marie10Samuele di Benedetto17Aaron Opoku9Maximilian Entrup9Vincent Vermeij7Kennedy Okpala27Niklas Hauptmann20Ben Bobzien18Robert Wagner6Nicolai Rapp32Jonas Sterner39Thomas Keller17Ahmet Muhamedbegovic19Alexander Rossipal1Tim Schreiber
- Đội hình dự bị
-
29Lukas Frenkert19Junior Ze3Noah Katterbach23Isidoros Koutsidis11Jovan Mijatovic20Lino Tempelmann32Benjamin Uphoff27Jan Urbich26Tristan WagnerElias Bethke 40Patrice Covic 24Christoph Daferner 33Nils Froling 16Kaan Inanoglu 11Jakob Lemmer 10Friedrich Muller 42Tobias Raschl 21Simon Straudi 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jens HartelGuerino Capretti
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden: Số liệu thống kê
-
Eintracht BraunschweigDynamo Dresden
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút5
-
-
12Sút Phạt8
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
-
391Số đường chuyền674
-
-
80%Chuyền chính xác89%
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
12Đánh đầu1
-
-
7Đánh đầu thành công13
-
-
4Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công6
-
-
12Đánh chặn3
-
-
18Ném biên21
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công6
-
-
4Thử thách6
-
-
3Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
22Long pass22
-
-
97Pha tấn công108
-
-
30Tấn công nguy hiểm45
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
44Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng0.97
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.67
-
-
0.08xG Set Play0.3
-
-
0.48Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.97
-
-
1.39Cú sút trúng đích1.78
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
11Số quả tạt chính xác19
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
25Phá bóng18
-
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | Nurnberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 13 | T T T H T |
| 3 | Heidenheimer | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T T T |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T T B T |
| 5 | VfL Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T T H B |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | H H T T B |
| 7 | Energie Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 1 | 7 | T B B H T |
| 8 | VfL Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T B T H |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H H B H T |
| 10 | VfL Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | Karlsruher SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 11 | -5 | 5 | T H B H B |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 4 | T B B B H |
| 14 | Arminia Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B T B H B |
| 15 | Hannover 96 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T H B |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B B B T |
| 17 | Dynamo Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | B T B B H |
| 18 | Holstein Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

