Kết quả Drogheda United vs St. Patricks Athletic, 01h45 ngày 22/08

VĐQG Ireland 2026 » vòng 28

  • Drogheda United vs St. Patricks Athletic: Diễn biến chính

  • 17'
    0-1
    goal Anthony Olusanya(Assists:Aidan Keena)
  • 38'
    Conor Keeley
    0-1
  • 46'
    Andrew Quinn  
    Jason Bucknor  
    0-1
  • 61'
    0-1
     Zak Elbouzedi
     James Brown
  • 63'
    Thomas Oluwa
    0-1
  • 68'
    Keegan Ancelin  
    Thomas Oluwa  
    0-1
  • 68'
    Mark Doyle  
    Davis Warren  
    0-1
  • 73'
    0-1
     Ryan Edmondson
     Aidan Keena
  • 74'
    Brandon Kavanagh  
    Ryan Brennan  
    0-1
  • 75'
    0-1
     Barry Baggley
     Christopher Forrester
  • 77'
    Jago Godden  
    Alfie Bates  
    0-1
  • 88'
    0-1
     Ryan Sheridan
     Anthony Olusanya
  • 90'
    0-2
    goal Barry Baggley(Assists:Ryan Sheridan)
  • Drogheda United vs St. Patricks Athletic: Đội hình chính và dự bị

  • Drogheda United3-5-2
    1
    Luke Dennison
    18
    James Bolger
    22
    Conor Keeley
    2
    Edwin Agbaje
    3
    Conor Kane
    15
    Alfie Bates
    19
    Ryan Brennan
    17
    Shane Farrell
    7
    Jason Bucknor
    24
    Davis Warren
    11
    Thomas Oluwa
    21
    Anthony Olusanya
    9
    Aidan Keena
    23
    James Brown
    16
    Darragh Nugent
    6
    Jamie Lennon
    8
    Christopher Forrester
    3
    Anto Breslin
    4
    Joe Redmond
    2
    Sean Hoare
    24
    Luke Turner
    94
    Joseph Anang
    St. Patricks Athletic3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 4Andrew Quinn
    14Mark Doyle
    9Keegan Ancelin
    10Brandon Kavanagh
    6Jago Godden
    44Fynn Talley
    31Kieran Cruise
    5Leo Burney
    25Ryan Markey
    Zak Elbouzedi 7
    Ryan Edmondson 27
    Barry Baggley 19
    Ryan Sheridan 48
    Danny Rogers 1
    Jason McClelland 11
    Sean McHale 33
    Kian Quigley 34
    Sam Rooney 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kevin Doherty
    Tim Clancy
  • BXH VĐQG Ireland
  • BXH bóng đá Ireland mới nhất
  • Drogheda United vs St. Patricks Athletic: Số liệu thống kê

  • Drogheda United
    St. Patricks Athletic
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 335
    Số đường chuyền
    553
  •  
     
  • 65%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 2
    Successful center
    7
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 43
    Long pass
    39
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 0.39
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.83
  •  
     
  • 0.28
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.11
  •  
     
  • 0.12
    xG Set Play
    0.72
  •  
     
  • 0.39
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.83
  •  
     
  • 0.04
    Cú sút trúng đích
    0.88
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    17
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    29
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    24
  •  
     

BXH VĐQG Ireland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shamrock Rovers 30 16 8 6 46 29 17 56 T H T H H B
2 St. Patricks Athletic 30 15 8 7 47 25 22 53 H H T T B T
3 Bohemians 30 15 8 7 53 36 17 53 T H B T T T
4 Dundalk 30 10 11 9 47 46 1 41 H H B B T H
5 Derry City 30 8 13 9 42 40 2 37 B H T B H T
6 Shelbourne 29 8 12 9 37 40 -3 36 T B B H H B
7 Galway United 29 8 10 11 38 45 -7 34 H H H T H B
8 Waterford United 30 7 12 11 40 49 -9 33 H T T H T H
9 Drogheda United 30 7 10 13 35 48 -13 31 H H H B B T
10 Sligo Rovers 30 5 8 17 23 50 -27 23 H H B H B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "