Kết quả Dijon vs Stade Lavallois MFC, 01h00 ngày 12/09
Kết quả Dijon vs Stade Lavallois MFC
Đối đầu Dijon vs Stade Lavallois MFC
Phong độ Dijon gần đây
Phong độ Stade Lavallois MFC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.83O 2.5
1.03U 2.5
0.811
2.10X
3.002
3.25Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.73O 1
1.00U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dijon vs Stade Lavallois MFC
-
Sân vận động: Stade Gaston Gerard
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 6
-
Dijon vs Stade Lavallois MFC: Diễn biến chính
-
3'Samy Chouchane
1-0 -
31'Emmanuel Lago(Assists:Tyris Dong)
2-0 -
34'2-1
Aboubakary Kante(Assists:Ethan Clavreul) -
45'Ylan Aka2-1
-
45'Moussa Faty
Ylan Aka2-1 -
46'Jordan Marie
Paul Bellon2-1 -
63'Hugo Vargas-Rios
Brandon Nsimba Ndezi2-1 -
63'Julio Tavares
Tyris Dong2-1 -
68'2-1Yanis Court
Aboubakary Kante -
68'2-1Corentin Fatou
Sam Sanna -
73'2-2
Ethan Clavreul(Assists:Corentin Fatou) -
76'2-2Chafik Gourichy
Alessio Beaudouin -
76'2-2Julien Maggiotti
Ethan Clavreul -
78'2-2Mamadou Samassa
-
79'Julio Tavares
3-2 -
82'Adel Lembezat3-2
-
85'Hugo Vargas-Rios3-2
-
86'Waly Diouf
Adel Lembezat3-2 -
87'3-2Layousse Samb
Jules Gaudin
-
Dijon vs Stade Lavallois MFC: Đội hình chính và dự bị
-
Dijon4-1-3-2Stade Lavallois MFC4-3-1-216Paul Delecroix42Ylan Aka5Quentin Bernard23Lenny Lacroix7Ben-Chayeel Hamada8Paul Bellon18Brandon Nsimba Ndezi17Adel Lembezat21Samy Chouchane90Emmanuel Lago9Tyris Dong20Ethan Clavreul28Aboubakary Kante31Mathis Houdayer6Sam Sanna21Alessio Beaudouin14Cyril Mandouki23Esteban Mouton18Ababacar Moustapha Lo3William Bianda22Jules Gaudin30Mamadou Samassa
- Đội hình dự bị
-
4Michael Barreto6Waly Diouf31Moussa Faty71Enzo Ketterle14Jordan Marie22Tom Meynadier29Alexis Ntamack11Julio Tavares20Hugo Vargas-RiosSidi Bane 24Yanis Court 32Corentin Fatou 17Chafik Gourichy 7Maxime Hautbois 1Julien Maggiotti 5Sacha Mellier 33Layousse Samb 35Mamadou Sidibe 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benoit TavenotOlivier Frapolli
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Dijon vs Stade Lavallois MFC: Số liệu thống kê
-
DijonStade Lavallois MFC
-
2Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
3Cản sút4
-
-
16Sút Phạt20
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
342Số đường chuyền510
-
-
73%Chuyền chính xác80%
-
-
20Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị5
-
-
5Cứu thua0
-
-
13Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn9
-
-
25Ném biên26
-
-
14Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách3
-
-
1Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass40
-
-
114Pha tấn công112
-
-
32Tấn công nguy hiểm43
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
61Số pha tranh chấp thành công63
-
-
1.5Bàn thắng kỳ vọng3.49
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.26
-
-
0.21xG Set Play1.23
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền3.49
-
-
1.91Cú sút trúng đích2.62
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
10Số quả tạt chính xác24
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
23Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 11 | T H H B T T |
| 5 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 6 | Metz | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | T H H H T B |
| 7 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 8 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 9 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

