Kết quả CSM Satu Mare vs FC Politehnica Timisoara, 16h30 ngày 06/09

Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 6

  • CSM Satu Mare vs FC Politehnica Timisoara: Diễn biến chính

  • 11'
    0-0
    Micsa A.
  • 12'
    Kristopher Vida goal 
    1-0
  • 31'
    Levente Bara
    1-0
  • 43'
    1-0
    Stephan Draghici
  • 48'
    1-1
    goal Kevin Nyarko
  • 56'
    Sergiu Jurj
    1-1
  • 69'
    Valentin Ardeiu
    1-1
  • 90'
    Cosmin Zamfir
    1-1
  • BXH Hạng 2 Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • CSM Satu Mare vs FC Politehnica Timisoara: Số liệu thống kê

  • CSM Satu Mare
    FC Politehnica Timisoara
  • 4
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    23
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 22
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    25
  •  
     

BXH Hạng 2 Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 7 6 1 0 15 4 11 19 T T T H T T
2 FC Timisoara 7 5 2 0 14 4 10 17 H T T T H T
3 Gloria Popesti-Leordeni 7 4 3 0 16 10 6 15 T H T H T T
4 Concordia Chiajna 7 5 0 2 17 12 5 15 T T B T B T
5 Scolar Resita 6 5 0 1 11 7 4 15 T T T B T T
6 Chindia Targoviste 7 4 0 3 16 8 8 12 T T B T B T
7 FC Gloria Bistrita 7 4 0 3 11 8 3 12 T B B T T B
8 FC Bacau 6 3 2 1 16 6 10 11 T B T H H T
9 Cetate Suceava 7 3 2 2 13 9 4 11 T T B H H T
10 AFC Metalul Buzau 7 3 2 2 8 7 1 11 T T B B H T
11 Afumati 7 3 2 2 10 12 -2 11 B B H T T H
12 FC Bihor Oradea 7 2 3 2 11 7 4 9 B H H T B T
13 Metaloglobus 7 2 2 3 10 12 -2 8 B T T B B H
14 FCM Targu Mures 7 2 2 3 8 12 -4 8 B H T B T H
15 CSM Ramnicu Valcea 7 2 2 3 7 11 -4 8 T B H T B B
16 ACS Viitorul Selimbar 7 1 3 3 6 12 -6 6 H B H T H B
17 Lindab Stefanesti 7 2 0 5 6 14 -8 6 T B T B B B
18 FC Unirea 2004 Slobozia 7 1 1 5 11 11 0 4 B B B B T B
19 CSM Satu Mare 7 0 4 3 3 8 -5 4 B B H B H H
20 ACS Dumbravita 7 0 3 4 5 14 -9 3 B H H B B B
21 CS Dinamo Bucuresti 7 1 0 6 6 23 -17 3 B B T B B B
22 CSA Steaua Bucuresti 7 0 2 5 7 16 -9 2 B B H B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "