Kết quả CSA Steaua Bucuresti vs CSM Slatina, 20h00 ngày 02/08

Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 1

  • CSA Steaua Bucuresti vs CSM Slatina: Diễn biến chính

  • 40'
    0-0
    Ionut Nastasie
  • 43'
    0-1
    goal Mario Baraitaru
  • 52'
    Dinu A. goal 
    1-1
  • 62'
    Cristian Alexandru Albu
    1-1
  • 65'
    1-2
    goal Mario Baraitaru
  • 82'
    1-2
    Szilard Magyari
  • BXH Hạng 2 Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • CSA Steaua Bucuresti vs CSM Slatina: Số liệu thống kê

  • CSA Steaua Bucuresti
    CSM Slatina
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 23
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     

BXH Hạng 2 Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 7 6 1 0 15 4 11 19 T T T H T T
2 FC Timisoara 7 5 2 0 14 4 10 17 H T T T H T
3 Gloria Popesti-Leordeni 7 4 3 0 16 10 6 15 T H T H T T
4 Concordia Chiajna 7 5 0 2 17 12 5 15 T T B T B T
5 Scolar Resita 6 5 0 1 11 7 4 15 T T T B T T
6 Chindia Targoviste 7 4 0 3 16 8 8 12 T T B T B T
7 FC Gloria Bistrita 7 4 0 3 11 8 3 12 T B B T T B
8 FC Bacau 6 3 2 1 16 6 10 11 T B T H H T
9 Cetate Suceava 7 3 2 2 13 9 4 11 T T B H H T
10 AFC Metalul Buzau 7 3 2 2 8 7 1 11 T T B B H T
11 Afumati 7 3 2 2 10 12 -2 11 B B H T T H
12 FC Bihor Oradea 7 2 3 2 11 7 4 9 B H H T B T
13 Metaloglobus 7 2 2 3 10 12 -2 8 B T T B B H
14 FCM Targu Mures 7 2 2 3 8 12 -4 8 B H T B T H
15 CSM Ramnicu Valcea 7 2 2 3 7 11 -4 8 T B H T B B
16 ACS Viitorul Selimbar 7 1 3 3 6 12 -6 6 H B H T H B
17 Lindab Stefanesti 7 2 0 5 6 14 -8 6 T B T B B B
18 FC Unirea 2004 Slobozia 7 1 1 5 11 11 0 4 B B B B T B
19 CSM Satu Mare 7 0 4 3 3 8 -5 4 B B H B H H
20 ACS Dumbravita 7 0 3 4 5 14 -9 3 B H H B B B
21 CS Dinamo Bucuresti 7 1 0 6 6 23 -17 3 B B T B B B
22 CSA Steaua Bucuresti 7 0 2 5 7 16 -9 2 B B H B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "