Kết quả Cordoba vs Almeria, 02h00 ngày 13/09
Kết quả Cordoba vs Almeria
Đối đầu Cordoba vs Almeria
Phong độ Cordoba gần đây
Phong độ Almeria gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.82O 2.75
0.81U 2.75
1.031
2.37X
3.102
2.62Hiệp 1+0
0.83-0
0.98O 1.25
1.04U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cordoba vs Almeria
-
Sân vận động: Nuevo Arcangel
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 5
-
Cordoba vs Almeria: Diễn biến chính
-
37'0-0Marcos Luna
-
45'Percan0-0
-
46'Kevin Villodres
Dani Tasende0-0 -
49'Egoitz Munoz Larrea0-0
-
52'0-1
Brian Cipenga(Assists:Leonardo Carrilho Baptistao) -
59'0-1Daijiro Chirino
Marcos Luna -
59'0-1Sergio Arribas Calvo
Leonardo Carrilho Baptistao -
60'Youssouf Diarra0-1
-
60'Daniel Budesca
Egoitz Munoz Larrea0-1 -
60'Enol Rodriguez Heres
Percan0-1 -
61'0-1Rodrigo Ely
-
68'0-1Thalys Gomes De Araujo
Miguel De la Fuente -
69'0-1Alex Munoz
Leonardo Lelo -
69'Adnane Ghailan
Eder Garcia0-1 -
70'0-2
Thalys Gomes De Araujo(Assists:Javier Munoz Jimenez) -
75'Victor Sanchez
Youssouf Diarra0-2 -
83'0-2Alex Munoz
-
83'0-2Federico Bonini
-
83'Victor Sanchez0-2
-
89'0-2Mikel Vesga
Brian Cipenga -
90'0-2Quim Junyent Casanova
-
90'0-2Quim Junyent Casanova
-
Cordoba vs Almeria: Đội hình chính và dự bị
-
Cordoba4-3-3Almeria4-2-3-113Guilherme Fernandes3Dani Tasende16Ruben Gonzalez4Jose Alejandro Martin Valeron27Egoitz Munoz Larrea28Eder Garcia8Isma Ruiz22Youssouf Diarra11Diego Vicente Bri Carrazoni9Percan23Cristian Carracedo24Miguel De la Fuente12Leonardo Carrilho Baptistao33Quim Junyent Casanova17Brian Cipenga29Stefan Džodić14Javier Munoz Jimenez2Marcos Luna19Rodrigo Ely18Federico Bonini15Leonardo Lelo1Andres Fernandez Moreno
- Đội hình dự bị
-
21Carlos Albarran1Iker Alvarez de Eulate30Daniel Budesca6Damian Caceres Rodriguez14Adnane Ghailan5Juan Gutierrez10Kevin Villodres18Enol Rodriguez Heres15Victor Sanchez19Ibai Sanz7Theo ZidaneSergio Arribas Calvo 11Daijiro Chirino 22Chumi 21Adrian Embarba 23Nicolas Melamed Ribaudo 10Jon Morcillo 7Alex Munoz 3Jorge Pulido Mayoral 5Alex Sola 20Thalys Gomes De Araujo 9Mikel Vesga 6Aron Yaakobishvili 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juan Merino RuizJose Mel Perez
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Cordoba vs Almeria: Số liệu thống kê
-
CordobaAlmeria
-
9Phạt góc0
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng6
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
21Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài1
-
-
6Cản sút1
-
-
17Sút Phạt13
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
432Số đường chuyền315
-
-
84%Chuyền chính xác77%
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
4Việt vị1
-
-
0Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
20Đánh chặn8
-
-
22Ném biên20
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
15Thử thách10
-
-
8Successful center0
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
20Long pass18
-
-
108Pha tấn công45
-
-
91Tấn công nguy hiểm13
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
61Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng0.37
-
-
1.24Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.37
-
-
0.24xG Set Play0
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.37
-
-
0.58Cú sút trúng đích1.04
-
-
45Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
37Số quả tạt chính xác1
-
-
54Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
8Phá bóng41
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 13 | T H T T T |
| 2 | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | B T T T T |
| 3 | Mallorca | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
| 4 | Tenerife | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T B H T |
| 5 | Las Palmas | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T B H T |
| 6 | Almeria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B B T T |
| 7 | Leganes | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 8 | H T T H B |
| 8 | Real Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 8 | H B T H T |
| 9 | Burgos CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H H T |
| 10 | Real Sociedad B | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B T H H T |
| 11 | Granada CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T B H |
| 12 | Sabadell | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H H T T B |
| 13 | Girona | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 7 | H B T T B |
| 14 | Celta vigo b | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | H T B T B |
| 15 | Sporting Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
| 16 | Eldense | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | B H B H T |
| 17 | Real Valladolid | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 4 | B B H T B |
| 18 | Andorra FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 19 | Cadiz | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H H H B B |
| 20 | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 3 | B T B B B |
| 21 | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B B B H |
| 22 | AD Ceuta | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

