Kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR), 02h00 ngày 10/09
Kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR)
Nhận định, Soi kèo Charlton vs QPR 02h00 ngày 10/09: Khó cho chủ nhà
Đối đầu Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR)
Phong độ Charlton Athletic gần đây
Phong độ Queens Park Rangers (QPR) gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.89-0.25
0.99O 2.5
0.98U 2.5
0.881
3.00X
3.402
2.25Hiệp 1+0
1.21-0
0.70O 1
0.92U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR)
-
Sân vận động: The Valley stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR): Diễn biến chính
-
36'0-0Dennis Cirkin
Tariq Lamptey -
46'Joe Rankin-Costello
Miles Leaburn0-0 -
48'0-0Jake Clarke-Salter
Jimmy Dunne -
65'Micah Mbick
Sonny Carey0-0 -
74'0-0Kealey Adamson
-
76'0-0Jake Clarke-Salter
-
79'0-0Amadou Salif Mbengue
Kealey Adamson -
79'0-0Justin Obikwu
Paul Smyth -
79'0-0Leon Scarlett
Alfie Lloyd -
85'Alan Mwamba
Oliver Skipp0-0 -
88'Millenic Alli
Tyreece Campbell0-0
-
Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR): Đội hình chính và dự bị
-
Charlton Athletic4-2-3-1Queens Park Rangers (QPR)4-4-213Arthur Okonkwo17Amarii Bell44Tyler Bindon5Lloyd Jones18Ivan Mesik34Oliver Skipp6Conor Coventry7Tyreece Campbell14Sonny Carey9Karlan Ahearne-Grant11Miles Leaburn16Rumarn Burrell15Alfie Lloyd20Harvey Vale24Nicolas Madsen18Glen Kamara11Paul Smyth2Kealey Adamson3Jimmy Dunne5Ronnie Edwards48Tariq Lamptey1Pierce Charles
- Đội hình dự bị
-
19Millenic Alli21Tiernan Brooks8Harvey Knibbs38Josh Laqeretabua33Micah Mbick32Alan Mwamba35Junior Nkeng16Timothy Ouma26Joe Rankin-CostelloIsak Alemayehu Mulugeta 23Dennis Cirkin 19Jake Clarke-Salter 6Amadou Salif Mbengue 27Liam Morrison 4Justin Obikwu 25Leon Scarlett 33Jonathan Varane 40Calum Ward 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dean HoldenGareth Ainsworth
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR): Số liệu thống kê
-
Charlton AthleticQueens Park Rangers (QPR)
-
5Phạt góc12
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)9
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút15
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
4Cản sút4
-
-
10Sút Phạt8
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
252Số đường chuyền656
-
-
77%Chuyền chính xác93%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
30Đánh đầu20
-
-
14Đánh đầu thành công11
-
-
2Cứu thua0
-
-
10Rê bóng thành công4
-
-
5Đánh chặn5
-
-
14Ném biên15
-
-
10Cản phá thành công4
-
-
10Thử thách3
-
-
4Successful center7
-
-
13Long pass26
-
-
63Pha tấn công138
-
-
40Tấn công nguy hiểm74
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
44Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.6Bàn thắng kỳ vọng0.73
-
-
0.35Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.48
-
-
0.24xG Set Play0.25
-
-
0.6Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.73
-
-
0Cú sút trúng đích0.38
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
13Số quả tạt chính xác39
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
36Phá bóng26
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham United | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 14 | B H T T T T |
| 2 | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T H H T T |
| 3 | Swansea City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H B T |
| 4 | West Bromwich(WBA) | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 5 | Middlesbrough | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T H T T |
| 6 | Queens Park Rangers (QPR) | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 7 | Charlton Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 12 | T T H B H H |
| 8 | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | H T T B H T |
| 9 | Birmingham City | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T H H B T |
| 10 | Stoke City | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 11 | Bristol City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 | B H T T T B |
| 12 | Norwich City | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T B T T B |
| 13 | Millwall | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 14 | Sheffield United | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T B T B |
| 15 | Blackburn Rovers | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | T B H B B T |
| 16 | Lincoln City | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 | B B T H H T |
| 17 | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B B T B |
| 18 | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 19 | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | -4 | 7 | H B T H H B |
| 20 | Bolton Wanderers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H B B B B T |
| 21 | Cardiff City | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | H H B B H B |
| 22 | Derby County | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | H B T B B B |
| 23 | Preston North End | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B T B B |
| 24 | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

