Kết quả Brooklyn FC vs Sporting Jax, 06h00 ngày 30/08
Kết quả Brooklyn FC vs Sporting Jax
Đối đầu Brooklyn FC vs Sporting Jax
Phong độ Brooklyn FC gần đây
Phong độ Sporting Jax gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.93O 3
0.82U 3
0.941
1.65X
3.802
3.90Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.04O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brooklyn FC vs Sporting Jax
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Brooklyn FC vs Sporting Jax: Diễn biến chính
-
8'Peter Mangione(Assists:Markus Anderson)
1-0 -
27'Peter Mangione(Assists:Christopher Olney Jr)
2-0 -
35'Markus Anderson
3-0 -
39'3-0Ventura Alvarado Aispuro
-
64'3-0Emil Jaaskelainen
-
66'3-0Jean Mota Oliveira de Souza
-
71'3-1
Kieran Sadlier -
78'Christopher Olney Jr
4-1 -
90'4-1Edgardo Rito
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Brooklyn FC vs Sporting Jax: Số liệu thống kê
-
Brooklyn FCSporting Jax
-
6Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
14Tổng cú sút18
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút3
-
-
15Sút Phạt7
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
373Số đường chuyền356
-
-
75%Chuyền chính xác71%
-
-
7Phạm lỗi15
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công14
-
-
8Đánh chặn5
-
-
22Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
4Cản phá thành công14
-
-
15Thử thách2
-
-
3Successful center7
-
-
46Long pass49
-
-
149Pha tấn công138
-
-
82Tấn công nguy hiểm64
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
59Số pha tranh chấp thành công57
-
-
2.29Bàn thắng kỳ vọng1.34
-
-
4.44Cú sút trúng đích0.73
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
14Số quả tạt chính xác21
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng26
-
-
20Phá bóng30
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |
