Kết quả Brno vs Artis Brno, 20h00 ngày 12/09
Kết quả Brno vs Artis Brno
Đối đầu Brno vs Artis Brno
Phong độ Brno gần đây
Phong độ Artis Brno gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.99+1
0.85O 2.75
1.03U 2.75
0.791
1.50X
3.902
5.50Hiệp 1-0.5
1.05+0.5
0.75O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brno vs Artis Brno
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 8
-
Brno vs Artis Brno: Diễn biến chính
-
15'Antonin Vanicek
1-0 -
41'Lukas Penxa
2-0 -
45'2-0Quadri Adediran(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
46'2-0Helio Alberto Delgado Silva,Papalele
Dominik Preisler -
46'2-0Youssoupha Sanyang
Sacha Komljenovic -
65'2-0Martin Pospisil
Albert Labik -
65'2-0El Hadji Madior Ndiaye
Quadri Adediran -
66'Lukas Saal
Stepan Langer2-0 -
66'Eric Hunal
Lukas Penxa2-0 -
69'2-1
El Hadji Madior Ndiaye(Assists:Martin Pospisil) -
73'Lucky Ezeh
Tadeas Vachousek2-1 -
76'Afolabi Soliu
Antonin Vanicek2-1 -
79'2-1Dominik Sarapata
Sebastian Bohac -
86'Jaromir Zmrhal
Jakub Janetzky2-1 -
86'Denis Granecny
Daniel Vasulin2-1 -
87'2-1Adam Carlen
David Simek -
90'2-1Alexis Alegue Elandi
-
90'Lukas Saal2-1
-
90'Denis Granecny2-1
-
Brno vs Lisen: Đội hình chính và dự bị
-
Brno3-4-3Lisen4-2-3-11Adam Hrdina3Kaka26Filip Vedral39Jakub Klima44Amadou Dante7Stepan Langer68Jakub Janetzky6Lukas Penxa14Tadeas Vachousek15Daniel Vasulin10Antonin Vanicek6Quadri Adediran7Alexis Alegue Elandi8Sacha Komljenovic27Dominik Preisler36Sebastian Bohac9Albert Labik33Neil Glossoa4Dominik Plechaty28David Simek15Emmanuel Fully29Richard Kašík
- Đội hình dự bị
-
77Lucky Ezeh18Denis Granecny4Eric Hunal19Bienvenue Kanakimana78Ondrej Prodelal11Martin Rymarenko20Lukas Saal23Petr Sevcik79Afolabi Soliu9Oliver Velich17Jaromir ZmrhalAdam Carlen 21Issa Fomba 11Stepan Harazim 2Michal Jerabek 5El Hadji Madior Ndiaye 12Helio Alberto Delgado Silva,Papalele 17Karel Pojezny 34Martin Pospisil 26Youssoupha Sanyang 90Dominik Sarapata 20Tadeas Stoppen 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Richard Dostalek
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Brno vs Artis Brno: Số liệu thống kê
-
BrnoArtis Brno
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút3
-
-
15Sút Phạt16
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
288Số đường chuyền348
-
-
75%Chuyền chính xác80%
-
-
16Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua7
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn4
-
-
16Ném biên19
-
-
0Woodwork2
-
-
0Cản phá thành công7
-
-
0Thử thách6
-
-
4Successful center5
-
-
18Long pass22
-
-
40Pha tấn công18
-
-
26Tấn công nguy hiểm7
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
36Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng1.22
-
-
2.45Cú sút trúng đích0.93
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
20Số quả tạt chính xác13
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
21Phá bóng24
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

