Kết quả BK Hacken Nữ vs AIK Solna Nữ, 18h00 ngày 23/08

Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 15

  • BK Hacken Nữ vs AIK Solna Nữ: Diễn biến chính

  • 4'
    Bodin M. (Assist:Monica Jusu Bah)(Assists:Monica Jusu Bah) goal 
    1-0
  • 21'
    1-1
    goal Lotta Kalske(Assists:Haruna Tabata)
  • 40'
    Bodin M. (Assist:Thelma Karen Palmadottir)(Assists:Thelma Karen Palmadottir) goal 
    2-1
  • 45'
    2-1
    Anna Oskarsson
  • 62'
    Tabby Tindell goal 
    3-1
  • 64'
    3-1
    Selin N.
  • 90'
    Karlsson T. goal 
    4-1
  • BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • BK Hacken Nữ vs AIK Solna Nữ: Số liệu thống kê

  • BK Hacken Nữ
    AIK Solna Nữ
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    42
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    17
  •  
     

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 BK Hacken (W) 18 16 1 1 52 13 39 49 T T T T H T
2 Hammarby (W) 18 15 2 1 45 8 37 47 T T H T T T
3 Malmo (W) 18 9 6 3 35 11 24 33 H T H T H T
4 Kristianstads DFF (W) 18 8 4 6 30 27 3 28 B T H T B T
5 AIK Solna (W) 18 8 4 6 24 26 -2 28 T B B B H T
6 Eskilstuna United (W) 18 8 3 7 18 19 -1 27 T T B T H B
7 Vittsjo GIK (W) 18 7 4 7 22 23 -1 25 H T H B T B
8 Brommapojkarna (W) 18 7 2 9 24 33 -9 23 B B H H T T
9 Pitea IF (W) 18 6 4 8 21 26 -5 22 B B T H T B
10 Djurgardens (W) 18 5 3 10 21 29 -8 18 T T H T B B
11 FC Rosengard (W) 18 4 5 9 19 23 -4 17 B B H B T T
12 Vaxjo (W) 18 5 2 11 21 35 -14 17 T B T B B B
13 IFK Norrkoping DFK (W) 18 2 7 9 15 28 -13 13 T B H B B B
14 IK Uppsala (W) 18 1 3 14 13 59 -46 6 B B B B B B

" "