Kết quả Al Tai vs Al-Zlfe, 00h20 ngày 14/09
Kết quả Al Tai vs Al-Zlfe
Đối đầu Al Tai vs Al-Zlfe
Phong độ Al Tai gần đây
Phong độ Al-Zlfe gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202600:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.75O 2.5
0.95U 2.5
0.851
3.00X
3.102
1.98Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Tai vs Al-Zlfe
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 36°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 5
-
Al Tai vs Al-Zlfe: Diễn biến chính
-
14'Mateo Les0-0
-
16'Mateo Les(Reason:Card changed)0-0
-
42'Salem Al Saleem
Abduallah Al Dossari0-0 -
43'0-0Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
-
59'0-0Ali Daqarshawi
-
66'0-0Dejvi Bregu
Bader Fallatah -
66'0-0Bouamer Nawaf
Majed Madani -
79'0-0Mohannad Semreen
Demba Diallo -
89'Saud Al-Muqbil
Nabil Alioui0-0 -
89'0-0Talal Al-Showaiqi
Mutair Ali Al-Zahrani -
89'Jaber Qarradi
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy0-0 -
90'Saud Al-Muqbil0-0
-
Al-Tai vs Al-Zlfe: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Tai3-4-2-1Al-Zlfe4-1-4-127Mohammed Aldhulayfi66Hussein Fraij6Mateo Les44Mohammed Al Mutair12Abduallah Al Dossari5Eduardo Henrique da Silva15Hassan Al-Habib7Abduallah Al Dossari11Nabil Alioui10Aitor Lopez Lopez9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy77Majed Madani21Demba Diallo34Abdulaziz Al Sharid15Mutair Ali Al-Zahrani66Bader Fallatah25Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva27Ali Daqarshawi17Ali Abu Shaheen6Abdulrahman Al-Hajri4Ali Abdulhadi Al Nakhli22Saad Al Saleh
- Đội hình dự bị
-
22Ammar Al Ammar87Musab Farhan Al Farhan24Basil Al Fayez84Jabr Al Jabr46Saud Al-Muqbil14Salem Al Saleem16Sabr Al Shammari88Abdullah Ali Al Shaya20Jaber QarradiBassem Muhammad Suleiman Al Fanaital 99Talal Al-Showaiqi 24Ahmed Al Mushawah 44Maher Al Mutairi 7Saud Al Tumbukti 87Zayd Al Waleed 18Bouamer Nawaf 91Dejvi Bregu 10Mohannad Semreen 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laurentiu Reghecampf
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Tai vs Al-Zlfe: Số liệu thống kê
-
Al TaiAl-Zlfe
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
0Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút4
-
-
11Sút Phạt7
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
371Số đường chuyền282
-
-
84%Chuyền chính xác81%
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
6Cứu thua0
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn9
-
-
17Ném biên21
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách11
-
-
4Successful center3
-
-
27Long pass11
-
-
47Tấn công nguy hiểm62
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
39Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.4Bàn thắng kỳ vọng0.74
-
-
0Cú sút trúng đích0.61
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
17Số quả tạt chính xác18
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
19Phá bóng16
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | T T T T |
| 2 | AL-Rbeea Jeddah | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T T H H |
| 3 | Al Anwar SA | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | H B H T T |
| 4 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | B T H H T |
| 5 | Al-Zlfe | 5 | 1 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T H H H H |
| 6 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B T T B H |
| 7 | Al-Okhdood | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H H H |
| 8 | Al Raed | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | T B B T |
| 9 | Al-Adalh | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Al Najma(KSA) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 11 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B T H H B |
| 12 | Al-Jndal | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 4 | B H B T |
| 13 | Al-Wehda | 4 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4 | H H H H |
| 14 | Al-Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H H H B |
| 15 | Al-Orubah | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B H H H |
| 16 | Damac FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | H H H B |
| 17 | Al Bukayriyah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H H B B |
| 18 | AL-jeel | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 | B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

