Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh, 01h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    01:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Al-Riyadh 3
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.97
    +1.5
    0.85
    O 3.25
    0.95
    U 3.25
    0.85
    1
    1.36
    X
    5.50
    2
    7.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.71
    +0.5
    1.12
    O 1.25
    0.75
    U 1.25
    1.05
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh

  • Sân vận động: King Abdullah
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30℃~31℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

VĐQG Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 5

  • Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh: Diễn biến chính

  • 13'
    Saad Yaslam(Reason:Penalty awarded)
    0-0
  • 16'
    Ivan Toney goal 
    1-0
  • 43'
    Eduard Spertsyan(Assists:Saad Yaslam) goal 
    2-0
  • 45'
    Francisco Trincao(Assists:Saad Yaslam) goal 
    3-0
  • 46'
    3-0
     Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa
     Fahad Al-Jayzani
  • 47'
    3-0
    Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa
  • 57'
    Artem Bondarenko(Reason:Penalty awarded)
    3-0
  • 60'
    3-0
    Mohammed Al-Khaibari
  • 61'
    Ivan Toney goal 
    4-0
  • 62'
    Ziyad Mubarak Al-Johani  
    Artem Bondarenko  
    4-0
  • 69'
    4-0
     Marzouq Hussain Tambakti
     Leandro Antunes
  • 69'
    4-0
     Hussain Al-Raqwani
     Essam Bahri
  • 75'
    Saleh Abu Al-Shamat  
    Eduard Spertsyan  
    4-0
  • 75'
    Firas Al-Buraikan  
    Wenderson Galeno  
    4-0
  • 75'
    Naif Masoud  
    Valentin Atangana Edoa  
    4-0
  • 77'
    Saad Yaslam
    4-0
  • 81'
    4-0
     Abdulilah Al Tale
     Teddy Okou
  • 83'
    Zakaria Al Hawsaw  
    Saad Yaslam  
    4-0
  • 85'
    4-0
    Abdulilah Al Tale
  • 87'
    Naif Masoud(Assists:Firas Al-Buraikan) goal 
    5-0
  • 89'
    5-0
     Salman Matar
     Hassan Al-Ali
  • Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Ahli SFC4-2-3-1
    16
    Edouard Mendy
    31
    Saad Yaslam
    3
    Roger Ibanez Da Silva
    46
    Rayan Hamed
    5
    Mohammed Sulaiman
    6
    Valentin Atangana Edoa
    19
    Artem Bondarenko
    13
    Wenderson Galeno
    8
    Eduard Spertsyan
    7
    Francisco Trincao
    17
    Ivan Toney
    11
    Hassan Al-Ali
    77
    Leandro Antunes
    10
    Teddy Okou
    22
    Victor Lekhal
    79
    Fahad Al-Jayzani
    14
    Essam Bahri
    2
    Sultan Al Essa
    67
    Mohammed Al-Khaibari
    26
    Rodrigo Abascal
    12
    Hazazi Sulaiman Yahya
    82
    Milan Borjan
    Al-Riyadh4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 30Ziyad Mubarak Al-Johani
    66Naif Masoud
    47Saleh Abu Al-Shamat
    9Firas Al-Buraikan
    2Zakaria Al Hawsaw
    1Abdulrahman Al-Sanbi
    72Salman Al-Jadani
    11Meshal Al-Mutairi
    21Abdullah Radif
    Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa 19
    Marzouq Hussain Tambakti 87
    Hussain Al-Raqwani 17
    Abdulilah Al Tale 24
    Salman Matar 29
    Emad Al-Feda 97
    Osama Al Boardi 13
    Hussam Majrashi 5
    Faisal Al Sobhi 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matthias Jaissle
    Daniel Carreno
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh: Số liệu thống kê

  • Al-Ahli SFC
    Al-Riyadh
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 355
    Số đường chuyền
    274
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 21
    Long pass
    20
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 6
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 3.35
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.84
  •  
     
  • 1.29
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.7
  •  
     
  • 0.48
    xG Set Play
    0.15
  •  
     
  • 1.77
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.84
  •  
     
  • 3.69
    Cú sút trúng đích
    0.04
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    9
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    5
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al Hilal 7 6 0 1 23 5 18 18 T T T T B T
2 Al-Ittihad 7 5 2 0 12 6 6 17 T T H T T T
3 Al-Nassr 7 5 1 1 16 7 9 16 T T T B T H
4 Al Qadsiah 7 5 1 1 16 8 8 16 B T T T T H
5 Neom SC 7 5 0 2 13 6 7 15 T B B T T T
6 Al Kholood 7 3 3 1 12 10 2 12 T H T H T B
7 Al-Ahli SFC 7 4 0 3 16 10 6 12 T B B T B T
8 Al-Draih 7 3 2 2 7 5 2 11 T H T B T H
9 Al-Ettifaq 7 3 2 2 11 11 0 11 T B B T H H
10 Al-Hazm 7 2 2 3 7 9 -2 8 B B H H T B
11 Al-Riyadh 7 2 2 3 8 16 -8 8 B H T B H T
12 Al-Feiha 7 1 3 3 7 11 -4 6 B H T H B H
13 Al-Khaleej 7 0 5 2 3 10 -7 5 H H B B H H
14 Al-Shabab 7 0 4 3 6 11 -5 4 H H H B B H
15 Al-Fateh 7 0 3 4 4 11 -7 3 B H H H B B
16 Al-Faisaly Harmah 7 0 3 4 5 13 -8 3 B H B H H B
17 Al-Taawoun 7 0 3 4 3 12 -9 3 B H B H B B
18 Abha 7 0 2 5 5 13 -8 2 B H B B B H

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation
" "