Kết quả AFC Fylde vs Forest Green Rovers, 01h45 ngày 29/08
Kết quả AFC Fylde vs Forest Green Rovers
Đối đầu AFC Fylde vs Forest Green Rovers
Phong độ AFC Fylde gần đây
Phong độ Forest Green Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.95O 2.5
0.48U 2.5
1.501
2.88X
3.502
2.15Hiệp 1+0
1.07-0
0.67O 1.25
0.78U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Fylde vs Forest Green Rovers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 5 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
AFC Fylde vs Forest Green Rovers: Diễn biến chính
-
36'0-0Sydney Agina
-
65'Harvey Broad(Assists:Greg Olley)
1-0 -
69'Harvey Broad(Assists:Aaron Drewe)
2-0 -
79'2-0Tate Campbell
-
80'Theo Upton2-0
-
90'Luca Thomas2-0
- BXH Hạng 5 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
AFC Fylde vs Forest Green Rovers: Số liệu thống kê
-
AFC FyldeForest Green Rovers
-
4Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
11Sút Phạt11
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị2
-
-
25Ném biên18
-
-
137Pha tấn công76
-
-
89Tấn công nguy hiểm67
-
BXH Hạng 5 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham Wood | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 9 | 8 | 17 | T T T T T H |
| 2 | Harrogate Town | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 10 | 8 | 16 | T H B T T T |
| 3 | AFC Fylde | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 10 | 7 | 14 | T B T T H T |
| 4 | Kidderminster Harriers | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 14 | T H T H T T |
| 5 | Southend United | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T T B H T H |
| 6 | Aldershot Town | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 14 | B H T H T T |
| 7 | Forest Green Rovers | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 12 | T B B B T T |
| 8 | Hornchurch | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 | T B T T B B |
| 9 | Sutton United | 7 | 4 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 | T T T B B B |
| 10 | Yeovil Town | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | H T T T B B |
| 11 | Eastleigh | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | B T T H B H |
| 12 | Carlisle United | 7 | 2 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 9 | H T H T B H |
| 13 | Halifax Town | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 | 9 | B T B T B T |
| 14 | Hartlepool United | 7 | 3 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | T B B B T B |
| 15 | Altrincham | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 13 | -5 | 9 | B B T T T B |
| 16 | Worthing | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 14 | -1 | 8 | B T B B H H |
| 17 | Wealdstone FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B B H T B T |
| 18 | Scunthorpe United | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 12 | -2 | 7 | B B T B B T |
| 19 | Boston United | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 7 | T T B B H B |
| 20 | Woking | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 7 | B T B H B T |
| 21 | Barrow | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 6 | B H B H T H |
| 22 | Tamworth | 7 | 1 | 2 | 4 | 13 | 19 | -6 | 5 | B B T B H B |
| 23 | Gateshead | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | T B B B H B |
| 24 | Solihull Moors | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 19 | -12 | 1 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

