Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Samtredia vs Gareji Sagarejo, 22h00 ngày 12/9
Kết quả Samtredia vs Gareji Sagarejo
Đối đầu Samtredia vs Gareji Sagarejo
Phong độ Samtredia gần đây
Phong độ Gareji Sagarejo gần đây
VĐQG Georgia 2026: Samtredia vs Gareji Sagarejo
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Samtredia vs Gareji Sagarejo trước đây
-
30/05/2026Gareji Sagarejo3 - 2Samtredia2 - 0L
-
18/04/2026Samtredia0 - 1Gareji Sagarejo0 - 1L
-
23/10/2022Samtredia2 - 0Gareji Sagarejo0 - 0W
-
28/08/2022Gareji Sagarejo4 - 0Samtredia0 - 0L
-
21/06/2022Gareji Sagarejo2 - 0Samtredia0 - 0L
-
16/04/2022Samtredia0 - 0Gareji Sagarejo0 - 0D
-
27/07/2024Gareji Sagarejo5 - 0Samtredia3 - 0L
-
10/12/2023Gareji Sagarejo3 - 1Samtredia2 - 1L
-
06/12/2023Samtredia4 - 1Gareji Sagarejo4 - 0W
-
28/01/2023Samtredia3 - 0Gareji Sagarejo0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Samtredia vs Gareji Sagarejo
- Thống kê lịch sử đối đầu Samtredia vs Gareji Sagarejo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Samtredia vs Gareji Sagarejo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 6 | 1 | 1 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Georgia | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Samtredia vs Gareji Sagarejo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Samtredia (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Samtredia (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Samtredia thắng
Bại: là số trận Samtredia thua
Thắng: là số trận Samtredia thắng
Bại: là số trận Samtredia thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Samtredia và Gareji Sagarejo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 24 | 13 | 8 | 3 | 32 | 20 | 12 | 47 | B H B T T H |
| 2 | FC Telavi | 24 | 11 | 7 | 6 | 25 | 21 | 4 | 40 | T H H T B B |
| 3 | Shturmi | 24 | 9 | 9 | 6 | 25 | 22 | 3 | 36 | H T T B B T |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 29 | 3 | 32 | T B B T T H |
| 5 | Aragvi Dusheti | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | B B T T H B |
| 6 | Samtredia | 24 | 9 | 4 | 11 | 37 | 38 | -1 | 31 | B T T T T T |
| 7 | Merani Martvili | 24 | 8 | 7 | 9 | 25 | 27 | -2 | 31 | B B H B B B |
| 8 | FC Lazika | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | T T H B B B |
| 9 | FC Gori | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 30 | -7 | 25 | T T B B T T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 24 | 5 | 8 | 11 | 31 | 31 | 0 | 23 | H B H B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
