Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi, 00h00 ngày 11/9
Kết quả Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi
Đối đầu Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi
Phong độ Gagra Tbilisi gần đây
Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây
VĐQG Georgia 2026: Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 11/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi trước đây
-
28/05/2026Torpedo Kutaisi1 - 2Gagra Tbilisi1 - 2W
-
18/04/2026Gagra Tbilisi2 - 2Torpedo Kutaisi1 - 1D
-
17/10/2025Gagra Tbilisi0 - 2Torpedo Kutaisi0 - 0L
-
04/08/2025Torpedo Kutaisi2 - 1Gagra Tbilisi1 - 0L
-
25/04/2025Torpedo Kutaisi2 - 1Gagra Tbilisi1 - 0L
-
01/03/2025Gagra Tbilisi1 - 2Torpedo Kutaisi0 - 1L
-
27/11/2024Torpedo Kutaisi2 - 0Gagra Tbilisi1 - 0L
-
23/09/2024Gagra Tbilisi0 - 3Torpedo Kutaisi0 - 1L
-
24/05/2024Torpedo Kutaisi2 - 1Gagra Tbilisi0 - 1L
-
07/04/2024Gagra Tbilisi0 - 1Torpedo Kutaisi0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi
- Thống kê lịch sử đối đầu Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gagra Tbilisi (sân nhà) | 5 | 0 | 1 | 4 |
| Gagra Tbilisi (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gagra Tbilisi thắng
Bại: là số trận Gagra Tbilisi thua
Thắng: là số trận Gagra Tbilisi thắng
Bại: là số trận Gagra Tbilisi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gagra Tbilisi và Torpedo Kutaisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 25 | 12 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 43 | T T T H B H |
| 2 | Dinamo Batumi | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 32 | 9 | 43 | H T T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 27 | 9 | 38 | T T T B T H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 23 | 11 | 4 | 8 | 32 | 27 | 5 | 37 | B T B B T B |
| 5 | Dila Gori | 24 | 11 | 3 | 10 | 31 | 25 | 6 | 36 | T T H B T T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 | H B T H B H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 | H H H B T B |
| 9 | Spaeri FC | 25 | 5 | 10 | 10 | 33 | 38 | -5 | 25 | B H B B H H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 24 | 2 | 9 | 13 | 19 | 42 | -23 | 15 | B B B B T H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
