Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC, 23h00 ngày 13/9
Kết quả FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC
Đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC
Phong độ FC Iberia 1999 Tbilisi gần đây
Phong độ Spaeri FC gần đây
VĐQG Georgia 2026: FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC trước đây
-
12/06/2026FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Spaeri FC1 - 0D
-
22/04/2026Spaeri FC0 - 2FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2W
-
20/04/2021Spaeri FC0 - 1FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Georgia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Spaeri FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 Tbilisi (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| FC Iberia 1999 Tbilisi (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Iberia 1999 Tbilisi thắng
Bại: là số trận FC Iberia 1999 Tbilisi thua
Thắng: là số trận FC Iberia 1999 Tbilisi thắng
Bại: là số trận FC Iberia 1999 Tbilisi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Iberia 1999 Tbilisi và Spaeri FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 25 | 12 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 43 | T T T H B H |
| 2 | Dinamo Batumi | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 32 | 9 | 43 | H T T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 24 | 10 | 9 | 5 | 36 | 27 | 9 | 39 | T T B T H H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 23 | 11 | 4 | 8 | 32 | 27 | 5 | 37 | B T B B T B |
| 5 | Dila Gori | 24 | 11 | 3 | 10 | 31 | 25 | 6 | 36 | T T H B T T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 38 | 29 | 9 | 33 | B T H B H H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 25 | 6 | 10 | 9 | 24 | 32 | -8 | 28 | H H B T B H |
| 9 | Spaeri FC | 25 | 5 | 10 | 10 | 33 | 38 | -5 | 25 | B H B B H H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 25 | 2 | 10 | 13 | 19 | 42 | -23 | 16 | B B B T H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
