Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Shturmi vs Odishi 1919, 23h00 ngày 12/9
Kết quả Shturmi vs Odishi 1919
Đối đầu Shturmi vs Odishi 1919
Phong độ Shturmi gần đây
Phong độ Odishi 1919 gần đây
VĐQG Georgia 2026: Shturmi vs Odishi 1919
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shturmi vs Odishi 1919 trước đây
-
30/05/2026Odishi 19192 - 1Shturmi2 - 1L
-
18/04/2026Shturmi1 - 0Odishi 19190 - 0W
-
10/04/2025Shturmi1 - 0Odishi 19191 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Shturmi vs Odishi 1919
- Thống kê lịch sử đối đầu Shturmi vs Odishi 1919: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shturmi vs Odishi 1919: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 3 Georgia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shturmi vs Odishi 1919: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shturmi (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Shturmi (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shturmi thắng
Bại: là số trận Shturmi thua
Thắng: là số trận Shturmi thắng
Bại: là số trận Shturmi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shturmi và Odishi 1919 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 24 | 13 | 8 | 3 | 32 | 20 | 12 | 47 | B H B T T H |
| 2 | FC Telavi | 24 | 11 | 7 | 6 | 25 | 21 | 4 | 40 | T H H T B B |
| 3 | Shturmi | 24 | 9 | 9 | 6 | 25 | 22 | 3 | 36 | H T T B B T |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 29 | 3 | 32 | T B B T T H |
| 5 | Aragvi Dusheti | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | B B T T H B |
| 6 | Samtredia | 24 | 9 | 4 | 11 | 37 | 38 | -1 | 31 | B T T T T T |
| 7 | Merani Martvili | 24 | 8 | 7 | 9 | 25 | 27 | -2 | 31 | B B H B B B |
| 8 | FC Lazika | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | T T H B B B |
| 9 | FC Gori | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 30 | -7 | 25 | T T B B T T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 24 | 5 | 8 | 11 | 31 | 31 | 0 | 23 | H B H B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
