Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi, 00h00 ngày 15/9
Kết quả Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi
Đối đầu Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi
Phong độ Dinamo Tbilisi gần đây
Phong độ Gagra Tbilisi gần đây
VĐQG Georgia 2026: Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 15/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi trước đây
-
14/06/2026Gagra Tbilisi2 - 1Dinamo Tbilisi2 - 0L
-
21/04/2026Dinamo Tbilisi0 - 1Gagra Tbilisi0 - 0L
-
21/11/2025Dinamo Tbilisi2 - 4Gagra Tbilisi1 - 2L
-
13/09/2025Dinamo Tbilisi0 - 1Gagra Tbilisi0 - 0L
-
17/05/2025Gagra Tbilisi1 - 1Dinamo Tbilisi1 - 1D
-
05/04/2025Gagra Tbilisi0 - 4Dinamo Tbilisi0 - 2W
-
08/12/2024Dinamo Tbilisi0 - 1Gagra Tbilisi0 - 0L
-
01/10/2024Gagra Tbilisi0 - 0Dinamo Tbilisi0 - 0D
-
01/06/2024Dinamo Tbilisi2 - 0Gagra Tbilisi0 - 0W
-
16/04/2024Gagra Tbilisi0 - 2Dinamo Tbilisi0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 4 |
| Dinamo Tbilisi (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dinamo Tbilisi thắng
Bại: là số trận Dinamo Tbilisi thua
Thắng: là số trận Dinamo Tbilisi thắng
Bại: là số trận Dinamo Tbilisi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dinamo Tbilisi và Gagra Tbilisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 | 44 | T T T T T H |
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 25 | 12 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 43 | T T T H B H |
| 3 | FC Saburtalo Tbilisi | 24 | 12 | 4 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 | T B B T B T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 24 | 10 | 9 | 5 | 36 | 27 | 9 | 39 | T T B T H H |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33 | 27 | 6 | 37 | T H B T T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 38 | 29 | 9 | 33 | B T H B H H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 25 | 6 | 10 | 9 | 24 | 32 | -8 | 28 | H H B T B H |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 25 | 2 | 10 | 13 | 19 | 42 | -23 | 16 | B B B T H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
