Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dila Gori vs Dinamo Batumi, 21h00 ngày 13/9
Kết quả Dila Gori vs Dinamo Batumi
Đối đầu Dila Gori vs Dinamo Batumi
Phong độ Dila Gori gần đây
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
VĐQG Georgia 2026: Dila Gori vs Dinamo Batumi
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dila Gori vs Dinamo Batumi trước đây
-
13/06/2026Dinamo Batumi3 - 2Dila Gori2 - 1L
-
23/04/2026Dila Gori1 - 0Dinamo Batumi1 - 0W
-
21/11/2025Dinamo Batumi1 - 2Dila Gori1 - 0W
-
15/09/2025Dila Gori2 - 0Dinamo Batumi0 - 0W
-
16/05/2025Dinamo Batumi0 - 3Dila Gori0 - 1W
-
05/04/2025Dila Gori1 - 1Dinamo Batumi0 - 1D
-
01/12/2024Dinamo Batumi0 - 2Dila Gori0 - 1W
-
28/09/2024Dila Gori1 - 2Dinamo Batumi0 - 0L
-
28/05/2024Dinamo Batumi0 - 2Dila Gori0 - 0W
-
13/04/2024Dila Gori0 - 0Dinamo Batumi0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Dila Gori vs Dinamo Batumi
- Thống kê lịch sử đối đầu Dila Gori vs Dinamo Batumi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dila Gori vs Dinamo Batumi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dila Gori vs Dinamo Batumi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dila Gori (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Dila Gori (sân khách) | 5 | 4 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dila Gori thắng
Bại: là số trận Dila Gori thua
Thắng: là số trận Dila Gori thắng
Bại: là số trận Dila Gori thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dila Gori và Dinamo Batumi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 25 | 12 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 43 | T T T H B H |
| 2 | Dinamo Batumi | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 32 | 9 | 43 | H T T T T T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 24 | 10 | 9 | 5 | 36 | 27 | 9 | 39 | T T B T H H |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 23 | 11 | 4 | 8 | 32 | 27 | 5 | 37 | B T B B T B |
| 5 | Dila Gori | 24 | 11 | 3 | 10 | 31 | 25 | 6 | 36 | T T H B T T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 38 | 29 | 9 | 33 | B T H B H H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 25 | 6 | 10 | 9 | 24 | 32 | -8 | 28 | H H B T B H |
| 9 | Spaeri FC | 25 | 5 | 10 | 10 | 33 | 38 | -5 | 25 | B H B B H H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 25 | 2 | 10 | 13 | 19 | 42 | -23 | 16 | B B B T H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
