Kết quả Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh, 22h00 ngày 14/09

  • Thứ hai, Ngày 14/09/2026
    22:00
  •   HT
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    1.00
    -0
    0.84
    O 4.5
    1.01
    U 4.5
    0.81
    1
    1.46
    X
    3.30
    2
    7.30
    Hiệp 1
    +0
    0.90
    -0
    0.94
    O 3.5
    5.55
    U 3.5
    0.08
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh

  • Sân vận động: Ramaz Shengelia Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

VĐQG Georgia 2026 » vòng 26

  • Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Irakli Siradze(Assists:Levan Gegetchkori)
  • 22'
    Giorgi Arabidze goal 
    1-1
  • 26'
    Komnen Andric(Assists:Giorgi Arabidze) goal 
    2-1
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh: Số liệu thống kê

  • Torpedo Kutaisi
    Samgurali Tskh
  • 1
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 46
    Pha tấn công
    36
  •  
     
  • 20
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
4 Dinamo Tbilisi 24 10 9 5 36 27 9 39 T T B T H H
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 25 8 9 8 38 29 9 33 B T H B H H
7 Samgurali Tskh 25 9 5 11 34 46 -12 32 T B T H B B
8 Gagra Tbilisi 25 6 10 9 24 32 -8 28 H H B T B H
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "