Kết quả Dinamo Batumi vs Gagra Tbilisi, 00h00 ngày 09/08

  • Chủ nhật, Ngày 09/08/2026
    00:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.80
    +0.5
    1.00
    O 2.5
    0.83
    U 2.5
    0.98
    1
    1.91
    X
    3.40
    2
    3.30
    Hiệp 1
    +0
    0.62
    -0
    1.28
    O 1
    0.90
    U 1
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dinamo Batumi vs Gagra Tbilisi

  • Sân vận động: Chele Arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31℃~32℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 20

  • Dinamo Batumi vs Gagra Tbilisi: Diễn biến chính

  • 12'
    Dmitri Mandricenco(Assists:Tornike Kirkitadze) goal 
    1-0
  • 17'
    1-0
    Viktor Bliznichenko
  • 30'
    Luka Tsulukidze goal 
    2-0
  • 68'
    2-1
    goal Zurab Tchavtchanidze(Assists:Wanderson Henrique do Nascimento Silva)
  • 85'
    2-2
    goal Wanderson Henrique do Nascimento Silva(Assists:Viktor Bliznichenko)
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dinamo Batumi vs Gagra Tbilisi: Số liệu thống kê

  • Dinamo Batumi
    Gagra Tbilisi
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 Dinamo Tbilisi 25 11 9 5 40 27 13 42 T B T H H T
4 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 26 9 9 8 41 31 10 36 T H B H H T
7 Samgurali Tskh 26 9 5 12 36 49 -13 32 B T H B B B
8 Gagra Tbilisi 26 6 10 10 24 36 -12 28 H B T B H B
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "