Kết quả Dinamo Batumi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 00h00 ngày 10/09
Kết quả Dinamo Batumi vs FC Iberia 1999 Tbilisi
Đối đầu Dinamo Batumi vs FC Iberia 1999 Tbilisi
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
Phong độ FC Iberia 1999 Tbilisi gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.82O 2.5
0.75U 2.5
0.951
2.60X
3.102
2.40Hiệp 1+0
0.71-0
1.03O 1
0.72U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Batumi vs FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Sân vận động: Chele Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 25
-
Dinamo Batumi vs FC Iberia 1999 Tbilisi: Diễn biến chính
-
34'0-0Nikoloz Dadiani
-
58'Luka Lakvekheliani0-0
-
62'Maurides Roque Junior(Assists:Imran Oulad Omar)
1-0 -
69'1-0Lucas Cafe
-
78'1-0Bakar Kardava
-
85'Maurides Roque Junior1-0
-
87'Tornike Kirkitadze(Assists:Imran Oulad Omar)
2-0 -
90'2-0Bakar Kardava
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Dinamo Batumi vs FC Iberia 1999 Tbilisi: Số liệu thống kê
-
Dinamo BatumiFC Iberia 1999 Tbilisi
-
7Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
76Pha tấn công89
-
-
57Tấn công nguy hiểm54
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 | 44 | T T T T T H |
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 25 | 12 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 43 | T T T H B H |
| 3 | FC Saburtalo Tbilisi | 24 | 12 | 4 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 | T B B T B T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 24 | 10 | 9 | 5 | 36 | 27 | 9 | 39 | T T B T H H |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33 | 27 | 6 | 37 | T H B T T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 38 | 29 | 9 | 33 | B T H B H H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 25 | 6 | 10 | 9 | 24 | 32 | -8 | 28 | H H B T B H |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 25 | 2 | 10 | 13 | 19 | 42 | -23 | 16 | B B B T H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

