Kết quả Dila Gori vs Torpedo Kutaisi, 22h00 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.22X
3.202
2.82Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 1
0.89U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dila Gori vs Torpedo Kutaisi
-
Sân vận động: Tengiz Burjanadze Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 22
-
Dila Gori vs Torpedo Kutaisi: Diễn biến chính
-
24'Mohamed Kante(Assists:Mamin Sanyang)
1-0 -
52'Aliune Tali1-0
-
58'Joao Araujo1-0
-
60'Mamin Sanyang1-0
-
68'1-0Nodar Lominadze
-
77'Badri Gogoberishvili(Assists:Shota Shekiladze)
2-0 -
90'2-1
Komnen Andric(Assists:Giorgi Arabidze) -
90'2-2
Giorgi Arabidze(Assists:Felipe Pires)
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Dila Gori vs Torpedo Kutaisi: Số liệu thống kê
-
Dila GoriTorpedo Kutaisi
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
0Sút ra ngoài1
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
61Pha tấn công116
-
-
34Tấn công nguy hiểm62
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 | 44 | T T T T T H |
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 25 | 12 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 43 | T T T H B H |
| 3 | FC Saburtalo Tbilisi | 24 | 12 | 4 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 | T B B T B T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 24 | 10 | 9 | 5 | 36 | 27 | 9 | 39 | T T B T H H |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33 | 27 | 6 | 37 | T H B T T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 38 | 29 | 9 | 33 | B T H B H H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 25 | 6 | 10 | 9 | 24 | 32 | -8 | 28 | H H B T B H |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 25 | 2 | 10 | 13 | 19 | 42 | -23 | 16 | B B B T H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

