Kết quả Granville vs Bayonne, 00h00 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.87-0
0.83O 2.25
0.93U 2.25
0.881
2.60X
3.202
2.40Hiệp 1+0
0.91-0
0.79O 1.5
0.71U 1.5
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Granville vs Bayonne
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Nghiệp dư pháp 2026-2027 » vòng 1
-
Granville vs Bayonne: Diễn biến chính
-
9'0-1
Jibril Othman -
16'0-1
-
26'0-2
Nail Kheroua -
30'Gueye C.
1-2 -
45'1-2
-
63'1-2
-
72'1-2
-
76'1-2
-
79'1-3
Nohan Traore
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Granville vs Bayonne: Số liệu thống kê
-
GranvilleBayonne
-
3Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
3Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
29%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)71%
-
-
68Pha tấn công91
-
-
26Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Nghiệp dư pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Toulon | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 8 | H H T T |
| 3 | Hauts Lyonnais | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T T H |
| 4 | Hyeres | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 5 | FC Limonest | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T |
| 6 | Andrezieux | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | H T B T |
| 7 | GFA Rumilly Vallieres | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 6 | T T B B |
| 8 | Frejus St-Raphael | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T B T B |
| 9 | Touraine | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H |
| 10 | Saint-Priest | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | B T B H |
| 11 | ES Troyes AC B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 | H B T B |
| 12 | GOAL FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 13 | Bourges | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
| 14 | Chateauroux | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H B H B |
| 15 | Istres | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B B H |
| 16 | Canet Roussillon | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 1 | B B B H |
| 17 | Lyon Duchere | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 0 | B B B B |

