Kết quả Skala Itrottarfelag vs Vikingur Gota, 00h30 ngày 17/08
Kết quả Skala Itrottarfelag vs Vikingur Gota
Phong độ Skala Itrottarfelag gần đây
Phong độ Vikingur Gota gần đây
-
Thứ hai, Ngày 17/08/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.99-1
0.81O 3.75
0.77U 3.75
0.931
4.80X
4.002
1.53Hiệp 1+0.5
0.75-0.5
0.95O 2
0.65U 2
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Skala Itrottarfelag vs Vikingur Gota
-
Sân vận động: Skali Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 19
-
Skala Itrottarfelag vs Vikingur Gota: Diễn biến chính
-
2'0-1
Aron Benjaminsen -
6'Teitur Poulsen0-1
-
14'Bjarti Thorleifsson
1-1 -
23'Maxwell Effiom1-1
-
45'Markus Hellisdal1-1
-
45'1-1Aron Benjaminsen
-
78'Morits Heini Mortensen(Assists:Silas Gaard)
2-1
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
Skala Itrottarfelag vs Vikingur Gota: Số liệu thống kê
-
Skala ItrottarfelagVikingur Gota
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút19
-
-
7Sút trúng cầu môn8
-
-
9Sút ra ngoài11
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
102Pha tấn công110
-
-
30Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

