Kết quả Skala Itrottarfelag vs HB Torshavn, 00h30 ngày 14/09
Kết quả Skala Itrottarfelag vs HB Torshavn
Phong độ Skala Itrottarfelag gần đây
Phong độ HB Torshavn gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
1.00O 2.5
0.65U 2.5
1.101
3.90X
3.502
1.73Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Skala Itrottarfelag vs HB Torshavn
-
Sân vận động: Skali Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 22
-
Skala Itrottarfelag vs HB Torshavn: Diễn biến chính
-
6'Maxwell Effiom
1-0 -
15'1-1
Ari Mohr Jonsson -
24'1-2
Heini Sorensen(Assists:Ari Mohr Jonsson) -
43'Maxwell Effiom1-2
-
43'1-2Bjarti Mork
-
56'Morits Heini Mortensen1-2
-
68'Jakup Frederiksberg(Assists:Karl Martin Johansen)
2-2 -
71'2-2Heini Sorensen
-
71'Martin Johansen2-2
-
90'Jakup Frederiksberg2-2
-
90'2-2Stefan Radosavljevic
-
90'2-2Per-Magnus Steiring
-
90'2-2Per-Magnus Steiring
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
Skala Itrottarfelag vs HB Torshavn: Số liệu thống kê
-
Skala ItrottarfelagHB Torshavn
-
4Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
4Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
1Sút ra ngoài12
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
67Pha tấn công110
-
-
38Tấn công nguy hiểm68
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

