Kết quả NSI Runavik vs B36 Torshavn, 01h00 ngày 14/06
Kết quả NSI Runavik vs B36 Torshavn
Đối đầu NSI Runavik vs B36 Torshavn
Phong độ NSI Runavik gần đây
Phong độ B36 Torshavn gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 14/06/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.74+0.5
0.96O 2.75
0.72U 2.75
1.041
1.80X
3.802
3.40Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.90O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NSI Runavik vs B36 Torshavn
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 13
-
NSI Runavik vs B36 Torshavn: Diễn biến chính
-
14'Tobias Hestad (Assist:Alex Freyr Elisson)
1-0 -
18'Michal Przybylski (Assist:Viljornur Davidsen)
2-0 -
37'2-0Heini Vatnsdal
-
37'2-0Heini Vatnsdal
-
63'2-0David Andreasen
-
66'Viljornur Davidsen
3-0 -
71'3-0Leivur Guttesen
-
81'Emil Joensen3-0
-
88'3-0Roi Hansen
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
NSI Runavik vs B36 Torshavn: Số liệu thống kê
-
NSI RunavikB36 Torshavn
-
8Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
6Phạt góc6
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
74Pha tấn công97
-
-
62Tấn công nguy hiểm73
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

