Kết quả KI Klaksvik vs EB Streymur, 00h30 ngày 01/09
Kết quả KI Klaksvik vs EB Streymur
Đối đầu KI Klaksvik vs EB Streymur
Phong độ KI Klaksvik gần đây
Phong độ EB Streymur gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.95+2
0.85O 3.75
0.91U 3.75
0.771
1.20X
6.502
9.00Hiệp 1-1
0.96+1
0.80O 1.5
0.88U 1.5
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KI Klaksvik vs EB Streymur
-
Sân vận động: Djupumyra Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 21
-
KI Klaksvik vs EB Streymur: Diễn biến chính
-
18'0-0Mikkjal Hellisa
-
19'Joannes Danielsen(Assists:Oussama Ali)
1-0 -
29'1-0Kristian Eliasen
-
36'Hallur Hansson1-0
-
42'1-0Meinhard Geyti
-
58'1-0Virgar Jonsson
-
69'Pall Klettskard
2-0 -
84'2-0Andras Olsen
-
85'Arni Frederiksberg
3-0
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
KI Klaksvik vs EB Streymur: Số liệu thống kê
-
KI KlaksvikEB Streymur
-
7Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
8Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
176Pha tấn công106
-
-
78Tấn công nguy hiểm59
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

