Kết quả EB Streymur vs B36 Torshavn, 21h00 ngày 13/09
Kết quả EB Streymur vs B36 Torshavn
Đối đầu EB Streymur vs B36 Torshavn
Phong độ EB Streymur gần đây
Phong độ B36 Torshavn gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.00-0.5
0.80O 2.5
0.55U 2.5
1.301
4.20X
3.802
1.61Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu EB Streymur vs B36 Torshavn
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 22
-
EB Streymur vs B36 Torshavn: Diễn biến chính
-
12'0-1
Jogvan Gullfoss(Assists:Boubacar Sidik Dabo) -
27'Gutti Dahl Olsen0-1
-
65'0-1Jogvan Gullfoss
-
67'Gestur Bogason Dam0-1
-
69'Gestur Bogason Dam(Assists:Bui Egilsson)
1-1 -
71'1-1William Rygaard
-
76'Bui Egilsson1-1
-
80'Andras Olsen(Assists:Gutti Dahl Olsen)
2-1 -
83'2-1
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
EB Streymur vs B36 Torshavn: Số liệu thống kê
-
EB StreymurB36 Torshavn
-
10Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút13
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
13Sút ra ngoài8
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
61Pha tấn công64
-
-
54Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

