Kết quả AB Argir vs Toftir B68, 00h30 ngày 14/09
Kết quả AB Argir vs Toftir B68
Đối đầu AB Argir vs Toftir B68
Phong độ AB Argir gần đây
Phong độ Toftir B68 gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
1.00O 2.75
0.78U 2.75
0.861
1.85X
3.552
3.40Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.88O 1.25
1.07U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AB Argir vs Toftir B68
-
Sân vận động: Argir Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 22
-
AB Argir vs Toftir B68: Diễn biến chính
-
47'Ragnar Skala
1-0 -
51'1-0Loick Lespinasse
-
53'Pall Eirik Djurhuus1-0
-
64'1-0Baldur Niclasen
-
72'Luca Thorstensen1-0
-
90'1-1
Nicolai Dohn(Assists:Jovan Goronjić)
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
AB Argir vs Toftir B68: Số liệu thống kê
-
AB ArgirToftir B68
-
0Phạt góc1
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
11Sút Phạt9
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
29Ném biên41
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

