Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Parnu JK Vaprus II vs Tartu Kalev, 16h30 ngày 13/9
Kết quả Parnu JK Vaprus II vs Tartu Kalev
Đối đầu Parnu JK Vaprus II vs Tartu Kalev
Phong độ Parnu JK Vaprus II gần đây
Phong độ Tartu Kalev gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Parnu JK Vaprus II vs Tartu Kalev
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus II vs Tartu Kalev trước đây
-
15/08/2026Tartu Kalev1 - 0Parnu JK Vaprus II0 - 0L
-
10/05/2026Tartu Kalev1 - 2Parnu JK Vaprus II0 - 1W
-
08/03/2026Parnu JK Vaprus II5 - 1Tartu Kalev2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Parnu JK Vaprus II vs Tartu Kalev
- Thống kê lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus II vs Tartu Kalev: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus II vs Tartu Kalev: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Parnu JK Vaprus II vs Tartu Kalev: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Parnu JK Vaprus II (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Parnu JK Vaprus II (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Parnu JK Vaprus II thắng
Bại: là số trận Parnu JK Vaprus II thua
Thắng: là số trận Parnu JK Vaprus II thắng
Bại: là số trận Parnu JK Vaprus II thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Parnu JK Vaprus II và Tartu Kalev trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 27 | 17 | 3 | 7 | 66 | 34 | 32 | 54 | T B H T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 28 | 17 | 2 | 9 | 71 | 47 | 24 | 53 | T T T T T B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 28 | 15 | 3 | 10 | 64 | 63 | 1 | 48 | B H T T B T |
| 4 | Tartu JK Maag Tammeka B | 28 | 14 | 5 | 9 | 74 | 61 | 13 | 47 | H B B B B T |
| 5 | Tartu Kalev | 28 | 14 | 2 | 12 | 67 | 52 | 15 | 44 | T T H B B T |
| 6 | Parnu JK Vaprus II | 28 | 13 | 4 | 11 | 83 | 58 | 25 | 43 | B H T T T B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 28 | 12 | 5 | 11 | 69 | 57 | 12 | 41 | B H H B T B |
| 8 | Tabasalu Charma | 28 | 10 | 2 | 16 | 41 | 77 | -36 | 32 | H H B B T B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 28 | 7 | 5 | 16 | 56 | 71 | -15 | 26 | H H H T B T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 27 | 3 | 3 | 21 | 27 | 98 | -71 | 12 | H H B B B B |
Cập nhật:
