Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Maardu vs JK Tallinna Kalev, 16h30 ngày 13/9

Hạng 2 Estonia 2026: FC Maardu vs JK Tallinna Kalev

  • Giải đấu: Hạng 2 Estonia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 13/9/2026 16:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FC Maardu vs JK Tallinna Kalev trước đây

  • 24/08/2026
    JK Tallinna Kalev
    1 - 3
    FC Maardu
    0 - 2
    W
  • 04/07/2026
    JK Tallinna Kalev
    3 - 3
    FC Maardu
    3 - 1
    D
  • 03/04/2026
    FC Maardu
    1 - 1
    JK Tallinna Kalev
    0 - 0
    D
  • 21/11/2021
    FC Maardu
    1 - 1
    JK Tallinna Kalev
    0 - 0
    D
  • 23/09/2021
    JK Tallinna Kalev
    4 - 2
    FC Maardu
    1 - 0
    L
  • 02/08/2021
    FC Maardu
    1 - 2
    JK Tallinna Kalev
    0 - 1
    L
  • 09/05/2021
    JK Tallinna Kalev
    2 - 2
    FC Maardu
    1 - 1
    D
  • 11/01/2020
    JK Tallinna Kalev
    3 - 0
    FC Maardu
    1 - 0
    L
  • 05/10/2019
    FC Maardu
    2 - 2
    JK Tallinna Kalev
    1 - 0
    D
  • 07/07/2019
    JK Tallinna Kalev
    1 - 4
    FC Maardu
    1 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu FC Maardu vs JK Tallinna Kalev

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Maardu vs JK Tallinna Kalev: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 5 3

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Maardu vs JK Tallinna Kalev: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Estonia 7 1 4 2
Mùa đông Estonia 1 0 0 1
VĐQG Estonia 2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Maardu vs JK Tallinna Kalev: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Maardu (sân nhà) 4 0 3 1
FC Maardu (sân khách) 6 2 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Maardu thắng
Bại: là số trận FC Maardu thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC MaarduJK Tallinna Kalev trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Estonia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JK Welco Elekter 28 17 5 6 76 39 37 56 T T T B H H
2 Viimsi MRJK 28 15 5 8 56 28 28 50 T B T T B T
3 Flora Tallinn II 28 14 5 9 69 49 20 47 B T H T B T
4 Elva 28 13 5 10 44 42 2 44 B T H T T B
5 FC Maardu 27 12 5 10 45 55 -10 41 B T B T T T
6 Tallinna FC Levadia B 28 12 2 14 55 54 1 38 B B T B T H
7 JK Tallinna Kalev 28 10 6 12 50 53 -3 36 T T B B H B
8 FC Nomme United U21 28 8 6 14 46 60 -14 30 T H B B B T
9 Tallinna FC Ararat TTU 27 7 7 13 33 57 -24 28 H B H B B T
10 Nomme JK Kalju II 28 6 4 18 36 73 -37 22 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "