Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Levadia Tallinn vs FC Kuressaare, 23h00 ngày 09/9
Kết quả Levadia Tallinn vs FC Kuressaare
Đối đầu Levadia Tallinn vs FC Kuressaare
Phong độ Levadia Tallinn gần đây
Phong độ FC Kuressaare gần đây
VĐQG Estonia 2026: Levadia Tallinn vs FC Kuressaare
-
Giải đấu: VĐQG EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 09/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Levadia Tallinn vs FC Kuressaare trước đây
-
02/05/2026FC Kuressaare1 - 2Levadia Tallinn1 - 0W
-
08/03/2026Levadia Tallinn2 - 0FC Kuressaare1 - 0W
-
18/10/2025FC Kuressaare0 - 3Levadia Tallinn0 - 3W
-
01/08/2025Levadia Tallinn2 - 0FC Kuressaare1 - 0W
-
14/06/2025FC Kuressaare1 - 2Levadia Tallinn0 - 1W
-
08/04/2025Levadia Tallinn2 - 1FC Kuressaare0 - 1W
-
17/09/2024FC Kuressaare0 - 1Levadia Tallinn0 - 0W
-
21/07/2024Levadia Tallinn0 - 0FC Kuressaare0 - 0D
-
01/06/2024Levadia Tallinn2 - 0FC Kuressaare1 - 0W
-
09/03/2024FC Kuressaare0 - 6Levadia Tallinn0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Levadia Tallinn vs FC Kuressaare
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadia Tallinn vs FC Kuressaare: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadia Tallinn vs FC Kuressaare: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Estonia | 10 | 9 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Levadia Tallinn vs FC Kuressaare: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Levadia Tallinn (sân khách) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Levadia Tallinn thắng
Bại: là số trận Levadia Tallinn thua
Thắng: là số trận Levadia Tallinn thắng
Bại: là số trận Levadia Tallinn thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Levadia Tallinn và FC Kuressaare trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 25 | 19 | 5 | 1 | 66 | 20 | 46 | 62 | H T T T T T |
| 2 | FC Flora Tallinn | 27 | 16 | 1 | 10 | 53 | 35 | 18 | 49 | T B B T T H |
| 3 | Nomme JK Kalju | 27 | 13 | 5 | 9 | 47 | 26 | 21 | 44 | T T B B B B |
| 4 | Paide Linnameeskond | 25 | 12 | 6 | 7 | 40 | 33 | 7 | 42 | B T H T T B |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 25 | 13 | 2 | 10 | 33 | 35 | -2 | 41 | T T T T B T |
| 6 | Harju JK Laagri | 26 | 10 | 1 | 15 | 36 | 43 | -7 | 31 | B B B T T B |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 25 | 9 | 4 | 12 | 34 | 46 | -12 | 31 | B H B B H T |
| 8 | FC Kuressaare | 26 | 8 | 4 | 14 | 30 | 42 | -12 | 28 | B T T B H T |
| 9 | FC Nomme United | 27 | 9 | 1 | 17 | 44 | 62 | -18 | 28 | B B B B B T |
| 10 | Trans Narva | 27 | 5 | 3 | 19 | 21 | 62 | -41 | 18 | B H B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
