Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Viimsi MRJK vs Elva, 23h00 ngày 10/9

Hạng 2 Estonia 2026: Viimsi MRJK vs Elva

  • Giải đấu: Hạng 2 Estonia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 10/9/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Viimsi MRJK vs Elva trước đây

  • 16/07/2026
    Viimsi MRJK
    1 - 3
    Elva
    0 - 2
    L
  • 18/06/2026
    Elva
    0 - 1
    Viimsi MRJK
    0 - 1
    W
  • 03/04/2026
    Elva
    1 - 0
    Viimsi MRJK
    0 - 0
    L
  • 22/09/2025
    Viimsi MRJK
    1 - 1
    Elva
    0 - 0
    D
  • 19/07/2025
    Elva
    0 - 3
    Viimsi MRJK
    0 - 1
    W
  • 19/06/2025
    Elva
    1 - 0
    Viimsi MRJK
    1 - 0
    L
  • 01/03/2025
    Viimsi MRJK
    3 - 3
    Elva
    0 - 3
    D
  • 10/11/2024
    Elva
    2 - 3
    Viimsi MRJK
    0 - 2
    W
  • 17/08/2024
    Viimsi MRJK
    2 - 1
    Elva
    0 - 1
    W
  • 26/05/2024
    Elva
    0 - 2
    Viimsi MRJK
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Viimsi MRJK vs Elva

- Thống kê lịch sử đối đầu Viimsi MRJK vs Elva: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Viimsi MRJK vs Elva: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Estonia 10 5 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Viimsi MRJK vs Elva: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Viimsi MRJK (sân nhà) 4 1 2 1
Viimsi MRJK (sân khách) 6 4 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Viimsi MRJK thắng
Bại: là số trận Viimsi MRJK thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Viimsi MRJKElva trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Estonia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JK Welco Elekter 27 17 4 6 76 39 37 55 B T T T B H
2 Viimsi MRJK 27 14 5 8 51 28 23 47 T T B T T B
3 Flora Tallinn II 27 13 5 9 64 48 16 44 T B T H T B
4 Elva 27 13 5 9 44 37 7 44 T B T H T T
5 FC Maardu 27 12 5 10 45 55 -10 41 B T B T T T
6 Tallinna FC Levadia B 27 12 1 14 55 54 1 37 T B B T B T
7 JK Tallinna Kalev 27 10 6 11 49 51 -2 36 H T T B B H
8 Tallinna FC Ararat TTU 27 7 7 13 33 57 -24 28 H B H B B T
9 FC Nomme United U21 27 7 6 14 44 59 -15 27 B T H B B B
10 Nomme JK Kalju II 27 6 4 17 35 68 -33 22 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "