Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Flora Tallinn II vs Elva, 16h30 ngày 13/9
Kết quả Flora Tallinn II vs Elva
Đối đầu Flora Tallinn II vs Elva
Phong độ Flora Tallinn II gần đây
Phong độ Elva gần đây
Hạng 2 Estonia 2026: Flora Tallinn II vs Elva
-
Giải đấu: Hạng 2 EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Flora Tallinn II vs Elva trước đây
-
24/08/2026Elva0 - 0Flora Tallinn II0 - 0D
-
22/06/2026Elva0 - 3Flora Tallinn II0 - 1W
-
23/04/2026Flora Tallinn II3 - 2Elva1 - 2W
-
02/11/2025Elva2 - 0Flora Tallinn II0 - 0L
-
12/07/2025Flora Tallinn II2 - 0Elva1 - 0W
-
29/05/2025Flora Tallinn II0 - 1Elva0 - 1L
-
03/05/2025Elva2 - 2Flora Tallinn II0 - 1D
-
22/09/2024Flora Tallinn II2 - 0Elva0 - 0W
-
27/07/2024Elva1 - 3Flora Tallinn II1 - 1W
-
12/05/2024Elva2 - 2Flora Tallinn II0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Flora Tallinn II vs Elva
- Thống kê lịch sử đối đầu Flora Tallinn II vs Elva: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Flora Tallinn II vs Elva: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia | 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Flora Tallinn II vs Elva: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Flora Tallinn II (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Flora Tallinn II (sân khách) | 6 | 2 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Flora Tallinn II thắng
Bại: là số trận Flora Tallinn II thua
Thắng: là số trận Flora Tallinn II thắng
Bại: là số trận Flora Tallinn II thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Flora Tallinn II và Elva trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 28 | 17 | 5 | 6 | 76 | 39 | 37 | 56 | T T T B H H |
| 2 | Viimsi MRJK | 28 | 15 | 5 | 8 | 56 | 28 | 28 | 50 | T B T T B T |
| 3 | Flora Tallinn II | 28 | 14 | 5 | 9 | 69 | 49 | 20 | 47 | B T H T B T |
| 4 | Elva | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 | 42 | 2 | 44 | B T H T T B |
| 5 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 28 | 12 | 2 | 14 | 55 | 54 | 1 | 38 | B B T B T H |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 28 | 10 | 6 | 12 | 50 | 53 | -3 | 36 | T T B B H B |
| 8 | FC Nomme United U21 | 28 | 8 | 6 | 14 | 46 | 60 | -14 | 30 | T H B B B T |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 27 | 7 | 7 | 13 | 33 | 57 | -24 | 28 | H B H B B T |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 28 | 6 | 4 | 18 | 36 | 73 | -37 | 22 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
