Kết quả Southampton Nữ vs Ipswich Town Nữ, 20h00 ngày 13/09
Kết quả Southampton Nữ vs Ipswich Town Nữ
Đối đầu Southampton Nữ vs Ipswich Town Nữ
Phong độ Southampton Nữ gần đây
Phong độ Ipswich Town Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.78+0.75
1.03O 2.5
0.72U 2.5
0.891
1.67X
3.602
4.33Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.78O 1
0.73U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Southampton Nữ vs Ipswich Town Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp FA nữ Anh quốc 2026-2027 » vòng 2
-
Southampton Nữ vs Ipswich Town Nữ: Diễn biến chính
-
17'0-0Emma Lawton
-
53'Peplow C.0-0
-
73'0-0Palmer A.
-
74'0-0McAteer M.
-
76'Harries E.0-0
-
78'Nicoll A.0-0
- BXH Cúp FA nữ Anh quốc
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Southampton Nữ vs Ipswich Town Nữ: Số liệu thống kê
-
Southampton NữIpswich Town Nữ
-
9Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
23Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
9Cản sút3
-
-
17Sút Phạt17
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
363Số đường chuyền252
-
-
70%Chuyền chính xác59%
-
-
17Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị1
-
-
2Cứu thua4
-
-
19Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn7
-
-
24Ném biên24
-
-
19Thử thách14
-
-
9Successful center3
-
-
22Long pass31
-
-
135Pha tấn công82
-
-
94Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
60Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng0.25
-
-
1.25Cú sút trúng đích0.2
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
31Số quả tạt chính xác12
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
16Phá bóng31
-
BXH Cúp FA nữ Anh quốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sunderland (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Leicester City (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Newcastle (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Southampton (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | T H |
| 5 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 6 | Nottingham Forest (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 7 | Watford (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 8 | Ipswich Town (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 9 | Burnley (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
| 10 | Sheffield United (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
| 11 | Durham Wildcats LFC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0 | B B |
| 12 | Bristol Academy (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

