Kết quả Leyton Orient vs Wycombe Wanderers, 18h30 ngày 12/09
Kết quả Leyton Orient vs Wycombe Wanderers
Đối đầu Leyton Orient vs Wycombe Wanderers
Phong độ Leyton Orient gần đây
Phong độ Wycombe Wanderers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.88O 2.75
0.96U 2.75
0.841
2.49X
3.552
2.40Hiệp 1+0
0.91-0
0.87O 1
0.67U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leyton Orient vs Wycombe Wanderers
-
Sân vận động: The Breyer Group Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Leyton Orient vs Wycombe Wanderers: Diễn biến chính
-
13'0-1
Jayden Wareham(Assists:Ewan Henderson) -
30'0-1Daniel Harvie
-
37'Jack Grimmer(OW)1-1
-
39'Armando Dobra
Demetri Mitchell1-1 -
45'1-2
Fred Onyedinma(Assists:Ewan Henderson) -
47'1-3
Daniel Harvie(Assists:Aaron Morley) -
52'Jaze Kabia(Assists:Yusuf Akhamrich)
2-3 -
62'Alex Gilbert
Isaac Hayden2-3 -
68'2-3Josh Scowen
Aaron Morley -
78'2-3Connor Taylor
Anders Hagelskjaer -
82'Dane Scarlett
Joseph Olowu2-3 -
86'2-3Cauley Woodrow
-
90'2-3Luke Leahy
Cauley Woodrow -
90'2-3Caolan Stephen Boyd-Munce
-
Leyton Orient vs Wycombe Wanderers: Đội hình chính và dự bị
-
Leyton Orient3-4-2-1Wycombe Wanderers4-2-3-11Nathan Baxter6William Forrester5Joseph Olowu2Fin Stevens28Sean Clare8Idris El Mizouni14Isaac Hayden25Charlie Wellens11Demetri Mitchell22Yusuf Akhamrich9Jaze Kabia15Jayden Wareham44Fred Onyedinma20Ewan Henderson12Cauley Woodrow8Caolan Stephen Boyd-Munce5Aaron Morley2Jack Grimmer27Steve Cook45Anders Hagelskjaer3Daniel Harvie23Conor Hazard
- Đội hình dự bị
-
44Theodore Archibald17Armando Dobra23Oliver Dovin20Alex Gilbert49Nicholas Oyekunle18Dane Scarlett27Tony SpringettLuke Leahy 10Malik Mothersille 29Jamie Mullins 21Josh Scowen 4Connor Taylor 26Emre Tezgel 19Mikki van Sas 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Richie WellensMatthew James Bloomfield
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Leyton Orient vs Wycombe Wanderers: Số liệu thống kê
-
Leyton OrientWycombe Wanderers
-
6Phạt góc9
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút4
-
-
12Sút Phạt8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
379Số đường chuyền387
-
-
76%Chuyền chính xác72%
-
-
8Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị3
-
-
33Đánh đầu2
-
-
26Đánh đầu thành công29
-
-
4Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn3
-
-
33Ném biên32
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách10
-
-
7Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
14Long pass30
-
-
106Pha tấn công86
-
-
53Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
54Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng1.16
-
-
0.63Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.56
-
-
0.5xG Set Play0.6
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.16
-
-
0.97Cú sút trúng đích2.37
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
23Số quả tạt chính xác20
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng29
-
-
33Phá bóng32
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | T B T T T H |
| 2 | Huddersfield Town | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T H T T H H |
| 3 | Bradford City | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | T T B B T T |
| 4 | Cambridge United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T H B T H T |
| 5 | Oxford United | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 10 | H T B T T |
| 6 | Plymouth Argyle | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 7 | AFC Wimbledon | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 10 | B H T B T T |
| 8 | Stockport County | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | T B T B T B |
| 9 | Stevenage Borough | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 | H B H H T T |
| 10 | Blackpool | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 8 | H T T B B H |
| 11 | Burton Albion | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | H T B T H B |
| 12 | Luton Town | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | -1 | 8 | T H B T H B |
| 13 | Leicester City | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H B H T B T |
| 14 | Reading | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 7 | B H T T B |
| 15 | Leyton Orient | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 7 | B T B T H B |
| 16 | Notts County | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H H T H H B |
| 17 | Mansfield Town | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | T B T B B H |
| 18 | Barnsley | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B H T T B B |
| 19 | Wycombe Wanderers | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 | H H B B H T |
| 20 | Milton Keynes Dons | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | -2 | 5 | H H H B H H |
| 21 | Peterborough United | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 | B T B H B H |
| 22 | Bromley | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 17 | -11 | 5 | T H B B B H |
| 23 | Wigan Athletic | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | B B B T B H |
| 24 | Doncaster Rovers | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B H H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

