Kết quả Everton FC Nữ vs Charlton Nữ, 20h00 ngày 13/09
Kết quả Everton FC Nữ vs Charlton Nữ
Đối đầu Everton FC Nữ vs Charlton Nữ
Phong độ Everton FC Nữ gần đây
Phong độ Charlton Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.73+1
1.03O 2.5
0.65U 2.5
1.101
1.43X
4.002
5.90Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.82O 1.25
1.04U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Everton FC Nữ vs Charlton Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Siêu cúp FA nữ Anh 2026-2027 » vòng 2
-
Everton FC Nữ vs Charlton Nữ: Diễn biến chính
-
58'0-0Neville A.
-
77'Robe L.(OW)1-0
-
90'1-0Hawa Cissoko
-
90'1-0Hawa Cissoko
- BXH Siêu cúp FA nữ Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Everton FC Nữ vs Charlton Nữ: Số liệu thống kê
-
Everton FC NữCharlton Nữ
-
9Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
13Tổng cú sút3
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút0
-
-
12Sút Phạt10
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
643Số đường chuyền188
-
-
88%Chuyền chính xác59%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị2
-
-
24Đánh đầu18
-
-
13Đánh đầu thành công8
-
-
1Cứu thua0
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
12Đánh chặn3
-
-
35Ném biên22
-
-
0Woodwork1
-
-
9Thử thách9
-
-
6Successful center0
-
-
14Long pass15
-
-
85Pha tấn công51
-
-
42Tấn công nguy hiểm18
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
53Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng0.52
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.03
-
-
0.44xG Set Play0.49
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.52
-
-
0Cú sút trúng đích0.06
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
31Số quả tạt chính xác5
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
20Phá bóng24
-
BXH Siêu cúp FA nữ Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | T T |
| 2 | Chelsea FC (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 4 | H T |
| 3 | Liverpool (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | T H |
| 4 | Tottenham Hotspur (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 5 | Arsenal (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
| 6 | CrystalPalace (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
| 7 | London City Lionesses (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 8 | Everton FC (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 9 | West Ham United (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 10 | Brighton H.A. (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 11 | Birmingham (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | B H |
| 12 | Aston Villa (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 | H B |
| 13 | Charlton (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B |
| 14 | Manchester United (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

