Kết quả Tonbridge Angels vs Maidenhead United, 22h00 ngày 09/01
Kết quả Tonbridge Angels vs Maidenhead United
Phong độ Tonbridge Angels gần đây
Phong độ Maidenhead United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/01/202722:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tonbridge Angels vs Maidenhead United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
hạng 5 phía Nam Anh 2026-2027 » vòng 26
-
Tonbridge Angels vs Maidenhead United: Diễn biến chính
- BXH hạng 5 phía Nam Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Tonbridge Angels vs Maidenhead United: Số liệu thống kê
-
Tonbridge AngelsMaidenhead United
BXH hạng 5 phía Nam Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maidstone United | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 9 | 8 | 19 | T T T T T B |
| 2 | Weston Super Mare | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 17 | B T H B T T |
| 3 | Dagenham Redbridge | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 7 | 2 | 16 | T B T H B B |
| 4 | Tonbridge Angels | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 9 | 9 | 14 | B H T T B H |
| 5 | Truro City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 3 | 8 | 14 | H T T B T H |
| 6 | Dover Athletic | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 16 | -1 | 14 | T H H B T T |
| 7 | Dorking | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 13 | B T T H H H |
| 8 | Torquay United | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 13 | B H B T T H |
| 9 | Farnham Town | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 13 | T B T T H T |
| 10 | Salisbury FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 7 | 8 | 12 | B B T H T H |
| 11 | Folkestone | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 9 | 6 | 12 | H T T B H B |
| 12 | Billericay Town | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 12 | T H B H T H |
| 13 | Chesham United | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 15 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 14 | Chelmsford City | 8 | 1 | 7 | 0 | 9 | 8 | 1 | 10 | H T H H H H |
| 15 | Horsham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | T T B H H B |
| 16 | Hemel Hempstead Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 17 | Maidenhead United | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B H T B H |
| 18 | Braintree Town | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 | T B H B T T |
| 19 | AFC Totton | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 10 | B B H T B B |
| 20 | Farnborough Town | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 21 | Hampton Richmond Borough | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 23 | -12 | 8 | T H B B T H |
| 22 | Ebbsfleet United | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | T H H |
| 23 | Slough Town | 8 | 1 | 0 | 7 | 9 | 21 | -12 | 3 | B B B B B T |
| 24 | Walton Hersham | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 24 | -20 | 1 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

