Kết quả Liga Dep. Universitaria Quito vs Deportivo Cuenca, 07h00 ngày 13/09
Kết quả Liga Dep. Universitaria Quito vs Deportivo Cuenca
Đối đầu Liga Dep. Universitaria Quito vs Deportivo Cuenca
Phong độ Liga Dep. Universitaria Quito gần đây
Phong độ Deportivo Cuenca gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.86+1
0.90O 2.5
0.97U 2.5
0.831
1.53X
3.702
5.50Hiệp 1-0.25
0.68+0.25
1.11O 1
0.93U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Liga Dep. Universitaria Quito vs Deportivo Cuenca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 30
-
Liga Dep. Universitaria Quito vs Deportivo Cuenca: Diễn biến chính
-
44'0-0Patricio Boolsen
-
52'Deyverson Brum Silva Acosta
1-0 -
56'1-0Cristian Benalcazar
Matias Klimowicz -
57'Ruddy Mina
Elvis Kevin Velasco Chere1-0 -
70'Ruddy Mina1-0
-
70'Lucas Rodriguez
Sebastian Gonzalez1-0 -
70'Fernando Cornejo
Alexander Antonio Alvarado Carriel1-0 -
70'Jesus Pretell
Richard Alexander Mina Caicedo1-0 -
72'1-0Romario Andres Ibarra Mina
Melvin Diaz -
73'1-1
Eddie Fernando Guevara Chavez(Assists:Carlos Alexi Arboleda Ruiz) -
84'1-1Jeremy David Mejia Moreira
Carlos Alexi Arboleda Ruiz -
85'Michael Steveen Estrada Martínez
Juan Rodriguez1-1
-
Liga Dep. Universitaria Quito vs Deportivo Cuenca: Đội hình chính và dự bị
-
Liga Dep. Universitaria Quito4-2-3-1Deportivo Cuenca4-1-4-122Alexander Dominguez67Jose Carabali33Leonel Quinonez30Gian Franco Allala3Richard Alexander Mina Caicedo5Sebastian Gonzalez31Juan Rodriguez77Elvis Kevin Velasco Chere10Alexander Antonio Alvarado Carriel26Ivan Frangoy Zambrano Vera16Deyverson Brum Silva Acosta29Matias Klimowicz19Melvin Diaz14Jeremy Chacon49David Gonzalez37Carlos Alexi Arboleda Ruiz8Edison Fernando Vega Obando23Eddie Fernando Guevara Chavez28Patricio Boolsen6Santiago Postel53Yeltzin Erique1Facundo Ferrero
- Đội hình dự bị
-
4Ricardo Ade20Fernando Cornejo13Janner Hitcler Corozo Alman28Josue Cuero11Michael Steveen Estrada Martínez27Ruddy Mina8Jesus Pretell23Yerlin Quinonez7Lucas Rodriguez44Luis Geovanny Segovia Vega1Gonzalo Valle57Marcelo WeigandtCristian Benalcazar 88Bryan Garcia 20Romario Andres Ibarra Mina 10Jeremy David Mejia Moreira 16Ethan Minda 12Ignacio Mosquera 2Gian Nardelli 3David David Noboa Tello 5Ivan Mateo Piedra Zaputt 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luis ZubeldiaGabriel del Valle
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Liga Dep. Universitaria Quito vs Deportivo Cuenca: Số liệu thống kê
-
Liga Dep. Universitaria QuitoDeportivo Cuenca
-
3Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút0
-
-
5Sút Phạt18
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
571Số đường chuyền264
-
-
89%Chuyền chính xác79%
-
-
18Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn7
-
-
18Ném biên10
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công11
-
-
4Thử thách8
-
-
6Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass16
-
-
127Pha tấn công61
-
-
67Tấn công nguy hiểm27
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
30Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng0.41
-
-
1.12Cú sút trúng đích0.83
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
27Số quả tạt chính xác15
-
-
18Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
13Phá bóng36
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 30 | 24 | 2 | 4 | 73 | 33 | 40 | 74 | T T H B T T |
| 2 | Macara | 30 | 15 | 6 | 9 | 41 | 33 | 8 | 51 | H B T T B T |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 14 | 8 | 8 | 33 | 28 | 5 | 50 | B T T H H H |
| 4 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 30 | 13 | 7 | 10 | 31 | 24 | 7 | 46 | T T B H T H |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 25 | 7 | 44 | H T B T H H |
| 7 | Libertad FC | 30 | 11 | 8 | 11 | 33 | 34 | -1 | 41 | H T B H T B |
| 8 | Club Leones del Norte | 30 | 10 | 9 | 11 | 31 | 32 | -1 | 39 | T B B T H B |
| 9 | Guayaquil City | 30 | 10 | 9 | 11 | 33 | 36 | -3 | 39 | H T T B B T |
| 10 | Club Sport Emelec | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 34 | -9 | 39 | T B T H T B |
| 11 | Mushuc Runa | 30 | 9 | 11 | 10 | 35 | 38 | -3 | 38 | H H T H H B |
| 12 | Deportivo Cuenca | 30 | 10 | 6 | 14 | 25 | 37 | -12 | 36 | B H B T B H |
| 13 | Orense SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 35 | 45 | -10 | 33 | H T B B B T |
| 14 | Tecnico Universitario | 30 | 10 | 2 | 18 | 28 | 42 | -14 | 32 | B B T B B T |
| 15 | Delfin SC | 30 | 7 | 7 | 16 | 19 | 31 | -12 | 28 | B B B T B H |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 17 | 42 | -25 | 21 | B B T B B H |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

